basurero

[Mỹ]/basuˈɾeɾo/
[Anh]/basuˈɾero/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

basurero viejo

basurero lleno

basurero nuevo

basurero sucio

basureros grandes

basurero pequeño

basurero roto

basurero limpio

basurero vacío

basurero metálico

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay