historic bathhouses
nhà tắm cổ
public bathhouses
nhà tắm công cộng
roman bathhouses
nhà tắm La Mã
visit bathhouses
thăm nhà tắm
ancient bathhouses
nhà tắm cổ đại
traditional bathhouses
nhà tắm truyền thống
japanese bathhouses
nhà tắm Nhật Bản
nearby bathhouses
nhà tắm gần đây
luxury bathhouses
nhà tắm cao cấp
abandoned bathhouses
nhà tắm bỏ hoang
we often visited traditional bathhouses during our trip to japan.
Chúng tôi thường đến các nhà tắm truyền thống trong chuyến đi đến Nhật Bản.
the ancient bathhouses were a popular social gathering place.
Các nhà tắm cổ xưa là nơi tụ họp xã hội phổ biến.
many bathhouses offer a variety of relaxation services.
Nhiều nhà tắm cung cấp nhiều loại dịch vụ thư giãn khác nhau.
the public bathhouses were meticulously cleaned each day.
Các nhà tắm công cộng được làm sạch cẩn thận mỗi ngày.
he enjoyed soaking in the hot spring bathhouses with his friends.
Anh ấy thích ngâm mình trong các nhà tắm suối nước nóng cùng bạn bè.
the bathhouses provided a welcome respite from the summer heat.
Các nhà tắm cung cấp một nơi nghỉ ngơi thoải mái khỏi cái nóng mùa hè.
restoring historic bathhouses is a priority for the city.
Phục hồi các nhà tắm cổ kính là ưu tiên của thành phố.
the luxurious bathhouses featured saunas and massage rooms.
Các nhà tắm sang trọng có phòng xông hơi và phòng massage.
they renovated the old bathhouses to attract more tourists.
Họ cải tạo các nhà tắm cũ để thu hút nhiều du khách hơn.
the bathhouses are an integral part of the local culture.
Các nhà tắm là một phần không thể thiếu của văn hóa địa phương.
we spent hours relaxing in the communal bathhouses.
Chúng tôi dành hàng giờ thư giãn trong các nhà tắm cộng đồng.
historic bathhouses
nhà tắm cổ
public bathhouses
nhà tắm công cộng
roman bathhouses
nhà tắm La Mã
visit bathhouses
thăm nhà tắm
ancient bathhouses
nhà tắm cổ đại
traditional bathhouses
nhà tắm truyền thống
japanese bathhouses
nhà tắm Nhật Bản
nearby bathhouses
nhà tắm gần đây
luxury bathhouses
nhà tắm cao cấp
abandoned bathhouses
nhà tắm bỏ hoang
we often visited traditional bathhouses during our trip to japan.
Chúng tôi thường đến các nhà tắm truyền thống trong chuyến đi đến Nhật Bản.
the ancient bathhouses were a popular social gathering place.
Các nhà tắm cổ xưa là nơi tụ họp xã hội phổ biến.
many bathhouses offer a variety of relaxation services.
Nhiều nhà tắm cung cấp nhiều loại dịch vụ thư giãn khác nhau.
the public bathhouses were meticulously cleaned each day.
Các nhà tắm công cộng được làm sạch cẩn thận mỗi ngày.
he enjoyed soaking in the hot spring bathhouses with his friends.
Anh ấy thích ngâm mình trong các nhà tắm suối nước nóng cùng bạn bè.
the bathhouses provided a welcome respite from the summer heat.
Các nhà tắm cung cấp một nơi nghỉ ngơi thoải mái khỏi cái nóng mùa hè.
restoring historic bathhouses is a priority for the city.
Phục hồi các nhà tắm cổ kính là ưu tiên của thành phố.
the luxurious bathhouses featured saunas and massage rooms.
Các nhà tắm sang trọng có phòng xông hơi và phòng massage.
they renovated the old bathhouses to attract more tourists.
Họ cải tạo các nhà tắm cũ để thu hút nhiều du khách hơn.
the bathhouses are an integral part of the local culture.
Các nhà tắm là một phần không thể thiếu của văn hóa địa phương.
we spent hours relaxing in the communal bathhouses.
Chúng tôi dành hàng giờ thư giãn trong các nhà tắm cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay