| số nhiều | battues |
a battue hunt
một cuộc săn bắn kiểu battue
a successful battue
một cuộc săn kiểu battue thành công
join the battue
tham gia cuộc săn kiểu battue
organized battue
cuộc săn kiểu battue được tổ chức
they decided to battue the area for the missing hikers.
họ quyết định sử dụng kỹ thuật battue để tìm kiếm những người đi bộ đường dài mất tích.
the hunters used a battue to drive the deer towards the waiting hunters.
những người săn bắn đã sử dụng kỹ thuật battue để dụ những con hươu về phía những người săn bắn đang chờ đợi.
during the battue, the dogs helped to flush out the game.
trong quá trình battue, những chú chó đã giúp xua đuổi con mồi.
the battue was successful, and they caught several rabbits.
kỹ thuật battue đã thành công và họ bắt được nhiều thỏ.
we organized a battue to control the wild boar population.
chúng tôi đã tổ chức một kỹ thuật battue để kiểm soát quần thể lợn rừng.
after the battue, the forest was quieter than before.
sau khi battue, khu rừng yên tĩnh hơn trước.
the local authorities approved the battue to manage the deer population.
các cơ quan chức năng địa phương đã chấp thuận kỹ thuật battue để quản lý quần thể hươu.
they set up a battue to ensure the safety of the camp.
họ thiết lập một kỹ thuật battue để đảm bảo an toàn cho trại.
the battue technique requires careful planning and coordination.
kỹ thuật battue đòi hỏi lập kế hoạch và phối hợp cẩn thận.
many hunters prefer the excitement of a battue over traditional hunting.
nhiều thợ săn thích sự phấn khích của một kỹ thuật battue hơn là săn bắn truyền thống.
a battue hunt
một cuộc săn bắn kiểu battue
a successful battue
một cuộc săn kiểu battue thành công
join the battue
tham gia cuộc săn kiểu battue
organized battue
cuộc săn kiểu battue được tổ chức
they decided to battue the area for the missing hikers.
họ quyết định sử dụng kỹ thuật battue để tìm kiếm những người đi bộ đường dài mất tích.
the hunters used a battue to drive the deer towards the waiting hunters.
những người săn bắn đã sử dụng kỹ thuật battue để dụ những con hươu về phía những người săn bắn đang chờ đợi.
during the battue, the dogs helped to flush out the game.
trong quá trình battue, những chú chó đã giúp xua đuổi con mồi.
the battue was successful, and they caught several rabbits.
kỹ thuật battue đã thành công và họ bắt được nhiều thỏ.
we organized a battue to control the wild boar population.
chúng tôi đã tổ chức một kỹ thuật battue để kiểm soát quần thể lợn rừng.
after the battue, the forest was quieter than before.
sau khi battue, khu rừng yên tĩnh hơn trước.
the local authorities approved the battue to manage the deer population.
các cơ quan chức năng địa phương đã chấp thuận kỹ thuật battue để quản lý quần thể hươu.
they set up a battue to ensure the safety of the camp.
họ thiết lập một kỹ thuật battue để đảm bảo an toàn cho trại.
the battue technique requires careful planning and coordination.
kỹ thuật battue đòi hỏi lập kế hoạch và phối hợp cẩn thận.
many hunters prefer the excitement of a battue over traditional hunting.
nhiều thợ săn thích sự phấn khích của một kỹ thuật battue hơn là săn bắn truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay