bavaria

[Mỹ]/bəˈvɛəriə/
[Anh]/bəˈvɛriə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Bavaria (một bang ở Đức)

Cụm từ & Cách kết hợp

Bavarian Alps

các dãy Alps Bavaria

Bavarian cuisine

ẩm thực Bavaria

Bavarian beer

bia Bavaria

bavarian beer

bia Bavaria

visit bavaria

tham quan Bavaria

bavarian alps

các dãy Alps Bavaria

bavarian cuisine

ẩm thực Bavaria

bavarian music

âm nhạc Bavaria

bavarian culture

văn hóa Bavaria

bavarian traditions

truyền thống Bavaria

live in bavaria

sống ở Bavaria

bavarian history

lịch sử Bavaria

Câu ví dụ

bavaria is known for its beautiful landscapes.

Bavaria nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

the beer festival in bavaria attracts many tourists.

Lễ hội bia ở Bavaria thu hút nhiều khách du lịch.

bavaria has a rich cultural heritage.

Bavaria có một di sản văn hóa phong phú.

many castles can be found in bavaria.

Nhiều lâu đài có thể được tìm thấy ở Bavaria.

people in bavaria enjoy traditional music and dance.

Người dân ở Bavaria thích những bài hát và điệu nhảy truyền thống.

bavaria is famous for its delicious cuisine.

Bavaria nổi tiếng với ẩm thực ngon miệng.

the alps are a popular destination in bavaria.

Dãy Alps là một điểm đến phổ biến ở Bavaria.

bavaria hosts numerous cultural festivals throughout the year.

Bavaria tổ chức nhiều lễ hội văn hóa trong suốt cả năm.

many famous artists have come from bavaria.

Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đến từ Bavaria.

bavaria is home to some of germany's largest cities.

Bavaria là nơi có một số thành phố lớn nhất của nước Đức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay