bayern

[Mỹ]/'baiərn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Bayern (tên tiếng Đức của Bavaria, một bang ở Đức)

Cụm từ & Cách kết hợp

Bayern Munich

Bayern Munich

bayern munich

bayern munich

bayern's dominance

sự thống trị của Bayern

fc bayern

FC Bayern

bayern fans

Người hâm mộ Bayern

bayern's stadium

sân vận động của Bayern

bayern's history

lịch sử của Bayern

bayern's next match

trận đấu tiếp theo của Bayern

bayern's recent performance

hiệu suất gần đây của Bayern

watching bayern play

xem Bayern thi đấu

Câu ví dụ

bayern is known for its rich football history.

Bayern nổi tiếng với lịch sử bóng đá phong phú.

many tourists visit bayern for its beautiful landscapes.

Nhiều khách du lịch đến thăm Bayern vì cảnh quan tuyệt đẹp của nó.

bayern munich is one of the top football clubs in europe.

Bayern Munich là một trong những câu lạc bộ bóng đá hàng đầu châu Âu.

in bayern, oktoberfest is a famous celebration.

Ở Bayern, Oktoberfest là một lễ hội nổi tiếng.

bayern's culture is a blend of tradition and modernity.

Văn hóa của Bayern là sự pha trộn giữa truyền thống và hiện đại.

the cuisine in bayern includes delicious sausages and beer.

Ẩm thực ở Bayern bao gồm những chiếc xúc xích và bia ngon.

visitors can explore the castles in bayern.

Du khách có thể khám phá các lâu đài ở Bayern.

bayern has a strong emphasis on sustainability and nature.

Bayern có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào tính bền vững và thiên nhiên.

the people of bayern are known for their hospitality.

Người dân Bayern nổi tiếng với sự hiếu khách của họ.

bayern offers a variety of outdoor activities year-round.

Bayern cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời quanh năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay