beerhalls

[Mỹ]/ˈbɪəˌhɔːl/
[Anh]/ˈbɪrˌhɔːl/

Dịch

n.Nơi mà mọi người đến để uống bia và thường nghe nhạc hoặc khiêu vũ.

Cụm từ & Cách kết hợp

the bustling beerhall

quán bia nhộn nhịp

a traditional beerhall

quán bia truyền thống

Câu ví dụ

we decided to meet at the beerhall after work.

Chúng tôi quyết định gặp nhau tại quán bia sau giờ làm việc.

the beerhall was packed with people enjoying the live music.

Quán bia tràn ngập người đang tận hưởng âm nhạc sống.

he ordered a pint of lager at the beerhall.

Anh ấy gọi một pint bia lager tại quán bia.

they often host trivia nights at the local beerhall.

Họ thường xuyên tổ chức các đêm đố vui tại quán bia địa phương.

the atmosphere in the beerhall was lively and festive.

Không khí trong quán bia sôi động và náo nhiệt.

we celebrated his birthday at the beerhall with friends.

Chúng tôi đã ăn mừng sinh nhật của anh ấy tại quán bia cùng bạn bè.

the beerhall offers a variety of craft beers on tap.

Quán bia cung cấp nhiều loại bia thủ công trên vòi.

she loves the cozy vibe of the beerhall.

Cô ấy thích không khí ấm cúng của quán bia.

every friday, they have a special deal at the beerhall.

Mỗi thứ sáu, họ có một ưu đãi đặc biệt tại quán bia.

we spent the evening chatting and laughing at the beerhall.

Chúng tôi đã dành buổi tối trò chuyện và cười tại quán bia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay