belies expectations
phản bội kỳ vọng
belies his age
phản bội độ tuổi của anh ấy
her calm demeanor belies the chaos in her mind.
dáng vẻ bình tĩnh của cô ấy che giấu sự hỗn loạn trong tâm trí cô ấy.
the luxury of the hotel belies its affordable prices.
sự sang trọng của khách sạn che giấu giá cả phải chăng của nó.
his confidence belies his lack of experience.
sự tự tin của anh ấy che giấu sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy.
the simplicity of the design belies its complexity.
sự đơn giản của thiết kế che giấu sự phức tạp của nó.
her cheerful smile belies her struggles.
nụ cười tươi tắn của cô ấy che giấu những khó khăn của cô ấy.
the statistics belies the real issue at hand.
thống kê che giấu vấn đề thực sự đang đặt ra.
his kind words belies his true intentions.
lời nói tử tế của anh ấy che giấu ý định thực sự của anh ấy.
the peaceful scene belies the tension in the air.
khung cảnh thanh bình che giấu sự căng thẳng trong không khí.
the artist's playful style belies a deeper message.
phong cách nghịch ngợm của họa sĩ che giấu một thông điệp sâu sắc hơn.
his laughter belies the pain he is feeling inside.
tiếng cười của anh ấy che giấu nỗi đau anh ấy đang cảm thấy bên trong.
belies expectations
phản bội kỳ vọng
belies his age
phản bội độ tuổi của anh ấy
her calm demeanor belies the chaos in her mind.
dáng vẻ bình tĩnh của cô ấy che giấu sự hỗn loạn trong tâm trí cô ấy.
the luxury of the hotel belies its affordable prices.
sự sang trọng của khách sạn che giấu giá cả phải chăng của nó.
his confidence belies his lack of experience.
sự tự tin của anh ấy che giấu sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy.
the simplicity of the design belies its complexity.
sự đơn giản của thiết kế che giấu sự phức tạp của nó.
her cheerful smile belies her struggles.
nụ cười tươi tắn của cô ấy che giấu những khó khăn của cô ấy.
the statistics belies the real issue at hand.
thống kê che giấu vấn đề thực sự đang đặt ra.
his kind words belies his true intentions.
lời nói tử tế của anh ấy che giấu ý định thực sự của anh ấy.
the peaceful scene belies the tension in the air.
khung cảnh thanh bình che giấu sự căng thẳng trong không khí.
the artist's playful style belies a deeper message.
phong cách nghịch ngợm của họa sĩ che giấu một thông điệp sâu sắc hơn.
his laughter belies the pain he is feeling inside.
tiếng cười của anh ấy che giấu nỗi đau anh ấy đang cảm thấy bên trong.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay