exposes the truth
phơi bày sự thật
exposes hidden dangers
phơi bày những nguy hiểm tiềm ẩn
exposes fraud
phơi bày sự lừa đảo
exposes weaknesses
phơi bày điểm yếu
exposes vulnerabilities
phơi bày những lỗ hổng
exposes corruption
phơi bày sự tham nhũng
exposes lies
phơi bày những lời nói dối
exposes risks
phơi bày những rủi ro
exposes secrets
phơi bày những bí mật
exposes flaws
phơi bày những khuyết điểm
the documentary exposes the harsh realities of climate change.
phim tài liệu phơi bày những thực tế khắc nghiệt của biến đổi khí hậu.
the investigation exposes corruption within the government.
cuộc điều tra phơi bày sự tham nhũng trong chính phủ.
his speech exposes the flaws in the current system.
bài phát biểu của ông phơi bày những khuyết điểm trong hệ thống hiện tại.
the article exposes the dangers of smoking.
bài viết phơi bày những nguy hiểm của việc hút thuốc.
the report exposes the truth behind the scandal.
báo cáo phơi bày sự thật đằng sau vụ bê bối.
her actions expose her true intentions.
hành động của cô ấy phơi bày ý định thực sự của cô ấy.
this experiment exposes the weaknesses in the hypothesis.
thí nghiệm này phơi bày những điểm yếu trong giả thuyết.
the film exposes the struggles of the working class.
phim điện ảnh phơi bày những khó khăn của tầng lớp lao động.
his book exposes the myths surrounding the topic.
cuốn sách của ông phơi bày những huyền thoại xung quanh chủ đề.
the survey exposes public opinions on the issue.
cuộc khảo sát phơi bày ý kiến của công chúng về vấn đề này.
exposes the truth
phơi bày sự thật
exposes hidden dangers
phơi bày những nguy hiểm tiềm ẩn
exposes fraud
phơi bày sự lừa đảo
exposes weaknesses
phơi bày điểm yếu
exposes vulnerabilities
phơi bày những lỗ hổng
exposes corruption
phơi bày sự tham nhũng
exposes lies
phơi bày những lời nói dối
exposes risks
phơi bày những rủi ro
exposes secrets
phơi bày những bí mật
exposes flaws
phơi bày những khuyết điểm
the documentary exposes the harsh realities of climate change.
phim tài liệu phơi bày những thực tế khắc nghiệt của biến đổi khí hậu.
the investigation exposes corruption within the government.
cuộc điều tra phơi bày sự tham nhũng trong chính phủ.
his speech exposes the flaws in the current system.
bài phát biểu của ông phơi bày những khuyết điểm trong hệ thống hiện tại.
the article exposes the dangers of smoking.
bài viết phơi bày những nguy hiểm của việc hút thuốc.
the report exposes the truth behind the scandal.
báo cáo phơi bày sự thật đằng sau vụ bê bối.
her actions expose her true intentions.
hành động của cô ấy phơi bày ý định thực sự của cô ấy.
this experiment exposes the weaknesses in the hypothesis.
thí nghiệm này phơi bày những điểm yếu trong giả thuyết.
the film exposes the struggles of the working class.
phim điện ảnh phơi bày những khó khăn của tầng lớp lao động.
his book exposes the myths surrounding the topic.
cuốn sách của ông phơi bày những huyền thoại xung quanh chủ đề.
the survey exposes public opinions on the issue.
cuộc khảo sát phơi bày ý kiến của công chúng về vấn đề này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay