masks off
tháo khẩu trang
wearing masks
đeo khẩu trang
masks on
đeo khẩu trang
hid behind masks
ẩn sau khẩu trang
masks required
bắt buộc đeo khẩu trang
surgical masks
khẩu trang phẫu thuật
masks protect
khẩu trang bảo vệ
masking feelings
giấu kín cảm xúc
masks sold
khẩu trang được bán
fancy masks
khẩu trang lộng lẫy
she wore a festive mask at the masquerade ball.
Cô ấy đã đeo một chiếc mặt nạ lễ hội tại buổi dạ tiệc hóa trang.
the children hid their faces behind masks.
Những đứa trẻ giấu khuôn mặt sau những chiếc mặt nạ.
he removed his mask to reveal a smile.
Anh ấy tháo chiếc mặt nạ của mình để lộ nụ cười.
the superhero's mask concealed his identity.
Chiếc mặt nạ của siêu anh hùng che giấu danh tính của anh ấy.
we need to buy more masks for protection.
Chúng ta cần mua thêm mặt nạ để bảo vệ.
the mask fit snugly against her face.
Chiếc mặt nạ vừa vặn với khuôn mặt cô ấy.
he carefully cleaned his diving mask.
Anh ấy cẩn thận lau chùi chiếc mặt nạ lặn của mình.
the theater group used masks for their performance.
Nhóm kịch đã sử dụng mặt nạ cho buổi biểu diễn của họ.
she decorated her mask with glitter and sequins.
Cô ấy trang trí mặt nạ của mình bằng ánh sáng và kim tuyến.
the thief wore a ski mask to avoid recognition.
Kẻ trộm đeo một chiếc mặt nạ trượt tuyết để tránh bị nhận ra.
the museum displayed ancient egyptian masks.
Bảo tàng trưng bày các mặt nạ Ai Cập cổ đại.
he adjusted his welding mask before starting.
Anh ấy điều chỉnh chiếc mặt nạ hàn của mình trước khi bắt đầu.
masks off
tháo khẩu trang
wearing masks
đeo khẩu trang
masks on
đeo khẩu trang
hid behind masks
ẩn sau khẩu trang
masks required
bắt buộc đeo khẩu trang
surgical masks
khẩu trang phẫu thuật
masks protect
khẩu trang bảo vệ
masking feelings
giấu kín cảm xúc
masks sold
khẩu trang được bán
fancy masks
khẩu trang lộng lẫy
she wore a festive mask at the masquerade ball.
Cô ấy đã đeo một chiếc mặt nạ lễ hội tại buổi dạ tiệc hóa trang.
the children hid their faces behind masks.
Những đứa trẻ giấu khuôn mặt sau những chiếc mặt nạ.
he removed his mask to reveal a smile.
Anh ấy tháo chiếc mặt nạ của mình để lộ nụ cười.
the superhero's mask concealed his identity.
Chiếc mặt nạ của siêu anh hùng che giấu danh tính của anh ấy.
we need to buy more masks for protection.
Chúng ta cần mua thêm mặt nạ để bảo vệ.
the mask fit snugly against her face.
Chiếc mặt nạ vừa vặn với khuôn mặt cô ấy.
he carefully cleaned his diving mask.
Anh ấy cẩn thận lau chùi chiếc mặt nạ lặn của mình.
the theater group used masks for their performance.
Nhóm kịch đã sử dụng mặt nạ cho buổi biểu diễn của họ.
she decorated her mask with glitter and sequins.
Cô ấy trang trí mặt nạ của mình bằng ánh sáng và kim tuyến.
the thief wore a ski mask to avoid recognition.
Kẻ trộm đeo một chiếc mặt nạ trượt tuyết để tránh bị nhận ra.
the museum displayed ancient egyptian masks.
Bảo tàng trưng bày các mặt nạ Ai Cập cổ đại.
he adjusted his welding mask before starting.
Anh ấy điều chỉnh chiếc mặt nạ hàn của mình trước khi bắt đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay