believably well
thật sự tốt
sounds believably
nghe thật sự
acted believably
diễn thật sự
believably honest
thật sự thành thật
believably good
thật sự tốt
believably true
thật sự đúng
believably simple
thật sự đơn giản
believably charming
thật sự quyến rũ
believably exciting
thật sự hào hứng
believably authentic
thật sự nguyên bản
the actor played the grieving father believably.
Người diễn viên đã thể hiện vai một người cha đau buồn một cách thuyết phục.
she described the harrowing experience believably, bringing tears to our eyes.
Cô ấy mô tả trải nghiệm đau thương một cách chân thực, khiến chúng tôi phải rơi nước mắt.
the witness testified believably, despite the pressure from the defense.
Chứng nhân đã làm chứng một cách thuyết phục, bất chấp áp lực từ phía luật sư biện hộ.
the special effects in the film were rendered believably, enhancing the story.
Hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim được thể hiện một cách chân thực, làm phong phú thêm câu chuyện.
he argued his case believably, convincing the jury of his innocence.
Anh ấy lập luận về vụ việc một cách thuyết phục, thuyết phục được bồi thẩm về sự vô tội của mình.
the story unfolded believably, drawing the reader into the world.
Câu chuyện phát triển một cách chân thực, cuốn hút người đọc vào thế giới đó.
the simulation replicated the conditions believably, allowing for accurate testing.
Phần mô phỏng tái tạo các điều kiện một cách chân thực, cho phép kiểm tra chính xác.
the politician presented his vision believably, gaining public support.
Chính trị gia trình bày tầm nhìn của mình một cách thuyết phục, thu hút được sự ủng hộ của công chúng.
the character's motivations were portrayed believably, making him relatable.
Mục đích của nhân vật được thể hiện một cách chân thực, khiến anh trở nên gần gũi.
the data was presented believably, supporting the researcher's conclusions.
Dữ liệu được trình bày một cách thuyết phục, hỗ trợ các kết luận của nhà nghiên cứu.
the historical account was written believably, based on extensive research.
Bản tường thuật lịch sử được viết một cách chân thực, dựa trên nghiên cứu kỹ lưỡng.
believably well
thật sự tốt
sounds believably
nghe thật sự
acted believably
diễn thật sự
believably honest
thật sự thành thật
believably good
thật sự tốt
believably true
thật sự đúng
believably simple
thật sự đơn giản
believably charming
thật sự quyến rũ
believably exciting
thật sự hào hứng
believably authentic
thật sự nguyên bản
the actor played the grieving father believably.
Người diễn viên đã thể hiện vai một người cha đau buồn một cách thuyết phục.
she described the harrowing experience believably, bringing tears to our eyes.
Cô ấy mô tả trải nghiệm đau thương một cách chân thực, khiến chúng tôi phải rơi nước mắt.
the witness testified believably, despite the pressure from the defense.
Chứng nhân đã làm chứng một cách thuyết phục, bất chấp áp lực từ phía luật sư biện hộ.
the special effects in the film were rendered believably, enhancing the story.
Hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim được thể hiện một cách chân thực, làm phong phú thêm câu chuyện.
he argued his case believably, convincing the jury of his innocence.
Anh ấy lập luận về vụ việc một cách thuyết phục, thuyết phục được bồi thẩm về sự vô tội của mình.
the story unfolded believably, drawing the reader into the world.
Câu chuyện phát triển một cách chân thực, cuốn hút người đọc vào thế giới đó.
the simulation replicated the conditions believably, allowing for accurate testing.
Phần mô phỏng tái tạo các điều kiện một cách chân thực, cho phép kiểm tra chính xác.
the politician presented his vision believably, gaining public support.
Chính trị gia trình bày tầm nhìn của mình một cách thuyết phục, thu hút được sự ủng hộ của công chúng.
the character's motivations were portrayed believably, making him relatable.
Mục đích của nhân vật được thể hiện một cách chân thực, khiến anh trở nên gần gũi.
the data was presented believably, supporting the researcher's conclusions.
Dữ liệu được trình bày một cách thuyết phục, hỗ trợ các kết luận của nhà nghiên cứu.
the historical account was written believably, based on extensive research.
Bản tường thuật lịch sử được viết một cách chân thực, dựa trên nghiên cứu kỹ lưỡng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay