set benchmarks
thiết lập các tiêu chuẩn
meet benchmarks
đáp ứng các tiêu chuẩn
exceed benchmarks
vượt qua các tiêu chuẩn
establish benchmarks
thiết lập các tiêu chuẩn
benchmark performance
đánh giá hiệu suất
against industry benchmarks
so với các tiêu chuẩn của ngành
set new benchmarks
thiết lập các tiêu chuẩn mới
global benchmarks
các tiêu chuẩn toàn cầu
raise the benchmark
nâng cao tiêu chuẩn
we need to set clear benchmarks for our project.
Chúng ta cần thiết lập các tiêu chuẩn rõ ràng cho dự án của chúng ta.
these benchmarks will help us measure our progress.
Những tiêu chuẩn này sẽ giúp chúng ta đo lường tiến độ của mình.
companies often use industry benchmarks to assess performance.
Các công ty thường sử dụng các tiêu chuẩn ngành để đánh giá hiệu suất.
benchmarking against competitors can provide valuable insights.
Việc so sánh với đối thủ cạnh tranh có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị.
we achieved all our benchmarks ahead of schedule.
Chúng tôi đã đạt được tất cả các tiêu chuẩn của mình trước thời hạn.
setting realistic benchmarks is crucial for success.
Việc thiết lập các tiêu chuẩn thực tế là rất quan trọng để thành công.
regularly reviewing benchmarks can help maintain quality.
Việc xem xét lại các tiêu chuẩn thường xuyên có thể giúp duy trì chất lượng.
our benchmarks are based on previous years' data.
Các tiêu chuẩn của chúng tôi dựa trên dữ liệu của những năm trước.
it's important to update benchmarks as the market changes.
Điều quan trọng là phải cập nhật các tiêu chuẩn khi thị trường thay đổi.
we will compare our results to the established benchmarks.
Chúng tôi sẽ so sánh kết quả của mình với các tiêu chuẩn đã được thiết lập.
set benchmarks
thiết lập các tiêu chuẩn
meet benchmarks
đáp ứng các tiêu chuẩn
exceed benchmarks
vượt qua các tiêu chuẩn
establish benchmarks
thiết lập các tiêu chuẩn
benchmark performance
đánh giá hiệu suất
against industry benchmarks
so với các tiêu chuẩn của ngành
set new benchmarks
thiết lập các tiêu chuẩn mới
global benchmarks
các tiêu chuẩn toàn cầu
raise the benchmark
nâng cao tiêu chuẩn
we need to set clear benchmarks for our project.
Chúng ta cần thiết lập các tiêu chuẩn rõ ràng cho dự án của chúng ta.
these benchmarks will help us measure our progress.
Những tiêu chuẩn này sẽ giúp chúng ta đo lường tiến độ của mình.
companies often use industry benchmarks to assess performance.
Các công ty thường sử dụng các tiêu chuẩn ngành để đánh giá hiệu suất.
benchmarking against competitors can provide valuable insights.
Việc so sánh với đối thủ cạnh tranh có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị.
we achieved all our benchmarks ahead of schedule.
Chúng tôi đã đạt được tất cả các tiêu chuẩn của mình trước thời hạn.
setting realistic benchmarks is crucial for success.
Việc thiết lập các tiêu chuẩn thực tế là rất quan trọng để thành công.
regularly reviewing benchmarks can help maintain quality.
Việc xem xét lại các tiêu chuẩn thường xuyên có thể giúp duy trì chất lượng.
our benchmarks are based on previous years' data.
Các tiêu chuẩn của chúng tôi dựa trên dữ liệu của những năm trước.
it's important to update benchmarks as the market changes.
Điều quan trọng là phải cập nhật các tiêu chuẩn khi thị trường thay đổi.
we will compare our results to the established benchmarks.
Chúng tôi sẽ so sánh kết quả của mình với các tiêu chuẩn đã được thiết lập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay