beta-blockers

[Mỹ]/[ˈbiːtə ˈblɒkəz]/
[Anh]/[ˈbiːtə ˈblɒkərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

taking beta-blockers

Việc sử dụng thuốc chẹn beta

beta-blocker side effects

Tác dụng phụ của thuốc chẹn beta

beta-blockers dosage

Liều dùng thuốc chẹn beta

prescribing beta-blockers

Chỉ định thuốc chẹn beta

beta-blocker interactions

Tương tác của thuốc chẹn beta

stopping beta-blockers

Dừng sử dụng thuốc chẹn beta

beta-blockers for anxiety

Thuốc chẹn beta để điều trị lo âu

beta-blocker medication

Thuốc chẹn beta

beta-blockers list

Danh sách thuốc chẹn beta

beta-blockers mechanism

Cơ chế hoạt động của thuốc chẹn beta

Câu ví dụ

my doctor prescribed beta-blockers to manage my high blood pressure.

Bác sĩ của tôi đã kê toa thuốc chẹn beta để kiểm soát huyết áp cao của tôi.

she takes beta-blockers daily for her anxiety and rapid heart rate.

Cô ấy dùng thuốc chẹn beta hàng ngày để điều trị lo âu và nhịp tim nhanh.

beta-blockers can help reduce the frequency of migraine headaches.

Thuốc chẹn beta có thể giúp giảm tần suất các cơn đau nửa đầu.

he carefully monitored his heart rate after starting beta-blockers.

Anh ấy đã theo dõi nhịp tim cẩn thận sau khi bắt đầu dùng thuốc chẹn beta.

the cardiologist recommended beta-blockers to protect his heart after the heart attack.

Bác sĩ tim mạch khuyên dùng thuốc chẹn beta để bảo vệ tim anh ấy sau cơn nhồi máu.

side effects of beta-blockers can include fatigue and dizziness.

Tác dụng phụ của thuốc chẹn beta có thể bao gồm mệt mỏi và chóng mặt.

she researched different types of beta-blockers before discussing them with her doctor.

Cô ấy đã nghiên cứu các loại thuốc chẹn beta khác nhau trước khi trao đổi với bác sĩ của mình.

beta-blockers are often used to treat irregular heart rhythms.

Thuốc chẹn beta thường được sử dụng để điều trị các rối loạn nhịp tim.

it's important to discuss any other medications with your doctor before taking beta-blockers.

Rất quan trọng là phải thảo luận với bác sĩ về bất kỳ loại thuốc nào khác trước khi dùng thuốc chẹn beta.

the patient was instructed to gradually reduce the beta-blockers dosage under medical supervision.

Bệnh nhân được hướng dẫn giảm liều thuốc chẹn beta dần dần dưới sự giám sát y tế.

beta-blockers can be a valuable tool in managing hypertension.

Thuốc chẹn beta có thể là một công cụ hữu ích trong việc kiểm soát tăng huyết áp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay