| số nhiều | bicentennials |
bicentennial anniversary
ký niệm 200 năm
The bicentennial celebration of the country's independence was a grand event.
Lễ kỷ niệm hai trăm năm của sự độc lập của đất nước là một sự kiện trọng đại.
The bicentennial of the famous author's birth will be marked with special events.
Hai trăm năm kể từ ngày sinh của nhà văn nổi tiếng sẽ được đánh dấu bằng các sự kiện đặc biệt.
A bicentennial anniversary is a significant milestone for any institution.
Một kỷ niệm hai trăm năm là một cột mốc quan trọng đối với bất kỳ tổ chức nào.
The town is planning a bicentennial parade to commemorate its founding.
Thành phố đang lên kế hoạch diễu hành kỷ niệm hai trăm năm để tưởng niệm ngày thành lập của nó.
The bicentennial of the museum's opening will be celebrated with new exhibits.
Hai trăm năm kể từ ngày mở cửa bảo tàng sẽ được kỷ niệm với các triển lãm mới.
The bicentennial edition of the book includes additional historical context.
Ấn bản kỷ niệm hai trăm năm của cuốn sách bao gồm thêm bối cảnh lịch sử.
Citizens are encouraged to participate in bicentennial activities to honor the city's history.
Công dân được khuyến khích tham gia các hoạt động kỷ niệm hai trăm năm để vinh danh lịch sử của thành phố.
The bicentennial coin collection features iconic symbols of the nation.
Bộ sưu tập tiền xu kỷ niệm hai trăm năm có các biểu tượng mang tính biểu tượng của quốc gia.
Schools are incorporating lessons about the bicentennial into their curriculum.
Các trường đang đưa các bài học về kỷ niệm hai trăm năm vào chương trình giảng dạy của họ.
The bicentennial of the composer's masterpiece will be celebrated with a special concert.
Hai trăm năm kể từ kiệt tác của nhà soạn nhạc sẽ được kỷ niệm với một buổi hòa nhạc đặc biệt.
bicentennial anniversary
ký niệm 200 năm
The bicentennial celebration of the country's independence was a grand event.
Lễ kỷ niệm hai trăm năm của sự độc lập của đất nước là một sự kiện trọng đại.
The bicentennial of the famous author's birth will be marked with special events.
Hai trăm năm kể từ ngày sinh của nhà văn nổi tiếng sẽ được đánh dấu bằng các sự kiện đặc biệt.
A bicentennial anniversary is a significant milestone for any institution.
Một kỷ niệm hai trăm năm là một cột mốc quan trọng đối với bất kỳ tổ chức nào.
The town is planning a bicentennial parade to commemorate its founding.
Thành phố đang lên kế hoạch diễu hành kỷ niệm hai trăm năm để tưởng niệm ngày thành lập của nó.
The bicentennial of the museum's opening will be celebrated with new exhibits.
Hai trăm năm kể từ ngày mở cửa bảo tàng sẽ được kỷ niệm với các triển lãm mới.
The bicentennial edition of the book includes additional historical context.
Ấn bản kỷ niệm hai trăm năm của cuốn sách bao gồm thêm bối cảnh lịch sử.
Citizens are encouraged to participate in bicentennial activities to honor the city's history.
Công dân được khuyến khích tham gia các hoạt động kỷ niệm hai trăm năm để vinh danh lịch sử của thành phố.
The bicentennial coin collection features iconic symbols of the nation.
Bộ sưu tập tiền xu kỷ niệm hai trăm năm có các biểu tượng mang tính biểu tượng của quốc gia.
Schools are incorporating lessons about the bicentennial into their curriculum.
Các trường đang đưa các bài học về kỷ niệm hai trăm năm vào chương trình giảng dạy của họ.
The bicentennial of the composer's masterpiece will be celebrated with a special concert.
Hai trăm năm kể từ kiệt tác của nhà soạn nhạc sẽ được kỷ niệm với một buổi hòa nhạc đặc biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay