| số nhiều | bicepss |
biceps bulge
bắp tay nảy nở
bicep curls
cuốn tạ bắp tay
work those biceps
tập luyện những bắp tay của bạn
biceps are important
bắp tay rất quan trọng
have strong biceps
có bắp tay khỏe mạnh
biceps and triceps
bắp tay hai đầu và bắp tay ba đầu
target your biceps
tập trung vào bắp tay của bạn
biceps pain
đau bắp tay
biceps workout
tập bắp tay
he has impressive biceps from his weightlifting routine.
anh ấy có bắp tay cuồn nộn ấn tượng nhờ chế độ tập luyện nâng tạ của mình.
she flexed her biceps to show off her strength.
cô ấy khoe bắp tay cuồn nộn của mình để thể hiện sức mạnh.
building strong biceps requires consistent training.
xây dựng bắp tay cuồn nộn khỏe mạnh đòi hỏi sự tập luyện nhất quán.
he injured his biceps while lifting heavy weights.
anh ấy bị thương ở bắp tay cuồn nộn khi nâng những quả tạ nặng.
many athletes focus on developing their biceps for better performance.
nhiều vận động viên tập trung vào việc phát triển bắp tay cuồn nộn để nâng cao hiệu suất.
her biceps are a testament to her hard work at the gym.
bắp tay cuồn nộn của cô là minh chứng cho sự chăm chỉ của cô tại phòng gym.
he uses resistance bands to target his biceps during workouts.
anh ấy sử dụng dây kháng lực để nhắm mục tiêu bắp tay cuồn nộn trong quá trình tập luyện.
she admires his well-defined biceps.
cô ấy ngưỡng mộ những bắp tay cuồn nộn được định hình tốt của anh ấy.
many bodybuilders prioritize biceps in their training regimen.
nhiều người có thân hình lực sỹ ưu tiên bắp tay cuồn nộn trong chế độ tập luyện của họ.
he often incorporates bicep curls into his workout routine.
anh ấy thường xuyên kết hợp các bài tập cuộn bắp tay vào chế độ tập luyện của mình.
biceps bulge
bắp tay nảy nở
bicep curls
cuốn tạ bắp tay
work those biceps
tập luyện những bắp tay của bạn
biceps are important
bắp tay rất quan trọng
have strong biceps
có bắp tay khỏe mạnh
biceps and triceps
bắp tay hai đầu và bắp tay ba đầu
target your biceps
tập trung vào bắp tay của bạn
biceps pain
đau bắp tay
biceps workout
tập bắp tay
he has impressive biceps from his weightlifting routine.
anh ấy có bắp tay cuồn nộn ấn tượng nhờ chế độ tập luyện nâng tạ của mình.
she flexed her biceps to show off her strength.
cô ấy khoe bắp tay cuồn nộn của mình để thể hiện sức mạnh.
building strong biceps requires consistent training.
xây dựng bắp tay cuồn nộn khỏe mạnh đòi hỏi sự tập luyện nhất quán.
he injured his biceps while lifting heavy weights.
anh ấy bị thương ở bắp tay cuồn nộn khi nâng những quả tạ nặng.
many athletes focus on developing their biceps for better performance.
nhiều vận động viên tập trung vào việc phát triển bắp tay cuồn nộn để nâng cao hiệu suất.
her biceps are a testament to her hard work at the gym.
bắp tay cuồn nộn của cô là minh chứng cho sự chăm chỉ của cô tại phòng gym.
he uses resistance bands to target his biceps during workouts.
anh ấy sử dụng dây kháng lực để nhắm mục tiêu bắp tay cuồn nộn trong quá trình tập luyện.
she admires his well-defined biceps.
cô ấy ngưỡng mộ những bắp tay cuồn nộn được định hình tốt của anh ấy.
many bodybuilders prioritize biceps in their training regimen.
nhiều người có thân hình lực sỹ ưu tiên bắp tay cuồn nộn trong chế độ tập luyện của họ.
he often incorporates bicep curls into his workout routine.
anh ấy thường xuyên kết hợp các bài tập cuộn bắp tay vào chế độ tập luyện của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay