bids

[Mỹ]/[bɪdz]/
[Anh]/[bɪdz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một lời đề nghị hoặc ý định để đưa ra một điều gì đó, thường là tiền bạc; Một lời đề nghị cạnh tranh, đặc biệt là cho một dự án hoặc hợp đồng.
v. Đưa ra một mức giá cho một điều gì đó; Đưa ra một đề xuất hoặc lời đề nghị.

Cụm từ & Cách kết hợp

placing bids

đặt giá

submitted bids

đã gửi giá

winning bids

giá trúng

low bids

giá thấp

competitive bids

giá cạnh tranh

sealed bids

giá niêm phong

open bids

giá mở

received bids

đã nhận được giá

final bids

giá cuối cùng

making bids

đang đặt giá

Câu ví dụ

we submitted several bids for the construction project.

Chúng tôi đã gửi nhiều dự toán cho dự án xây dựng.

the auctioneer accepted the highest bids from the crowd.

Người đấu giá đã chấp nhận những mức giá cao nhất từ đám đông.

the company received competitive bids from various suppliers.

Công ty đã nhận được những dự toán cạnh tranh từ nhiều nhà cung cấp khác nhau.

he placed a winning bid on the antique at the auction.

Anh ấy đã đặt mức giá trúng cao nhất cho món đồ cổ tại cuộc đấu giá.

the government invited bids for the infrastructure development.

Chính phủ đã mời dự toán cho sự phát triển cơ sở hạ tầng.

they analyzed the bids to determine the best value.

Họ đã phân tích các dự toán để xác định giá trị tốt nhất.

the project manager reviewed all the submitted bids carefully.

Quản lý dự án đã xem xét kỹ lưỡng tất cả các dự toán đã gửi.

the firm rejected the low bids as being unrealistic.

Công ty đã từ chối những dự toán thấp vì cho là không thực tế.

the online platform allows users to place bids on items.

Nền tảng trực tuyến cho phép người dùng đặt giá cho các món đồ.

the contractor submitted a detailed bid package.

Nhà thầu đã gửi một gói dự toán chi tiết.

we are evaluating the bids and will announce the winner soon.

Chúng tôi đang đánh giá các dự toán và sẽ công bố người chiến thắng sớm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay