quotes

[Mỹ]/[kwoʊts]/
[Anh]/[kwɔːts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Đoạn văn hoặc phát biểu trích từ một tác phẩm hoặc bài phát biểu dài hơn; Một trích dẫn; Hành động trích dẫn điều gì đó.
v. Lặp lại một đoạn văn hoặc phát biểu từ một tác phẩm hoặc bài phát biểu dài hơn; Trích dẫn như một ví dụ.
adj. Đánh dấu bằng dấu ngoặc kép.

Cụm từ & Cách kết hợp

quotes included

báo giá đi kèm

checking quotes

kiểm tra báo giá

add quotes

thêm báo giá

quotes here

báo giá ở đây

quotes now

báo giá ngay bây giờ

quote source

nguồn trích dẫn

quotes only

chỉ báo giá

quotes please

xin vui lòng cho báo giá

famous quotes

những câu trích dẫn nổi tiếng

Câu ví dụ

he quoted shakespeare extensively in his essay.

anh ta trích dẫn shakespeare một cách rộng rãi trong bài luận của mình.

the witness quoted the suspect's words exactly.

nhà chứng nhân đã trích dẫn chính xác lời nói của bị cáo.

she quoted a statistic to support her argument.

cô ấy đã trích dẫn một thống kê để hỗ trợ lập luận của mình.

the article quoted several experts on the topic.

bài báo đã trích dẫn một số chuyên gia về chủ đề này.

he quoted the company's mission statement.

anh ta đã trích dẫn tuyên bố sứ mệnh của công ty.

the journalist quoted an anonymous source.

nhà báo đã trích dẫn một nguồn ẩn danh.

the lawyer quoted relevant case law.

luật sư đã trích dẫn các tiền lệ pháp luật liên quan.

the professor quoted a passage from the book.

giáo sư đã trích dẫn một đoạn từ cuốn sách.

the news report quoted a government official.

bản tin thời sự đã trích dẫn một quan chức chính phủ.

she quoted his email to prove her point.

cô ấy đã trích dẫn email của anh ấy để chứng minh quan điểm của mình.

the author quoted a poem to set the mood.

tác giả đã trích dẫn một bài thơ để tạo không khí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay