job tenders
mua thầu công việc
tenders submitted
mua thầu đã được gửi
open tenders
mua thầu mở
tenders awarded
mua thầu đã được trao
tenders invited
mua thầu được mời
local tenders
mua thầu địa phương
tenders received
mua thầu đã nhận
tenders closed
mua thầu đã kết thúc
tenders evaluated
mua thầu đã được đánh giá
electronic tenders
mua thầu điện tử
the company submits its tenders for the new project.
công ty nộp các hồ sơ dự thầu cho dự án mới.
they are reviewing the tenders received from various contractors.
họ đang xem xét các hồ sơ dự thầu nhận được từ nhiều nhà thầu khác nhau.
our team specializes in preparing successful tenders.
đội ngũ của chúng tôi chuyên về việc chuẩn bị các hồ sơ dự thầu thành công.
the government announced the opening of tenders for the infrastructure project.
chính phủ đã công bố mở thầu cho dự án cơ sở hạ tầng.
he won the contract after submitting the best tenders.
anh ấy đã giành được hợp đồng sau khi nộp các hồ sơ dự thầu tốt nhất.
we need to ensure our tenders meet all the requirements.
chúng tôi cần đảm bảo rằng các hồ sơ dự thầu của chúng tôi đáp ứng tất cả các yêu cầu.
the deadline for submitting tenders is next friday.
hạn chót nộp hồ sơ dự thầu là vào thứ sáu tới.
they have a strict policy for evaluating tenders.
họ có một chính sách nghiêm ngặt về việc đánh giá các hồ sơ dự thầu.
it's important to read the terms of the tenders carefully.
rất quan trọng là phải đọc kỹ các điều khoản của các hồ sơ dự thầu.
the tenders were opened in a public meeting.
các hồ sơ dự thầu đã được mở trong một cuộc họp công khai.
job tenders
mua thầu công việc
tenders submitted
mua thầu đã được gửi
open tenders
mua thầu mở
tenders awarded
mua thầu đã được trao
tenders invited
mua thầu được mời
local tenders
mua thầu địa phương
tenders received
mua thầu đã nhận
tenders closed
mua thầu đã kết thúc
tenders evaluated
mua thầu đã được đánh giá
electronic tenders
mua thầu điện tử
the company submits its tenders for the new project.
công ty nộp các hồ sơ dự thầu cho dự án mới.
they are reviewing the tenders received from various contractors.
họ đang xem xét các hồ sơ dự thầu nhận được từ nhiều nhà thầu khác nhau.
our team specializes in preparing successful tenders.
đội ngũ của chúng tôi chuyên về việc chuẩn bị các hồ sơ dự thầu thành công.
the government announced the opening of tenders for the infrastructure project.
chính phủ đã công bố mở thầu cho dự án cơ sở hạ tầng.
he won the contract after submitting the best tenders.
anh ấy đã giành được hợp đồng sau khi nộp các hồ sơ dự thầu tốt nhất.
we need to ensure our tenders meet all the requirements.
chúng tôi cần đảm bảo rằng các hồ sơ dự thầu của chúng tôi đáp ứng tất cả các yêu cầu.
the deadline for submitting tenders is next friday.
hạn chót nộp hồ sơ dự thầu là vào thứ sáu tới.
they have a strict policy for evaluating tenders.
họ có một chính sách nghiêm ngặt về việc đánh giá các hồ sơ dự thầu.
it's important to read the terms of the tenders carefully.
rất quan trọng là phải đọc kỹ các điều khoản của các hồ sơ dự thầu.
the tenders were opened in a public meeting.
các hồ sơ dự thầu đã được mở trong một cuộc họp công khai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay