prevent bighting
ngăn ngừa cắn
bighting behavior
hành vi cắn
reduce bighting incidents
giảm các vụ cắn
bighting safety measures
biện pháp an toàn chống cắn
fatal bighting attack
cuộc tấn công cắn gây tử vong
bighting deterrent
biện pháp ngăn chặn cắn
severe bighting wound
vết thương do cắn nghiêm trọng
the dog was bighting at the mailman.
con chó đang cắn người đưa thư.
she felt a bighting pain in her ankle.
cô ấy cảm thấy đau nhói ở mắt cá chân.
the bighting wind made it hard to walk.
gió lạnh cắt da thịt khiến việc đi lại trở nên khó khăn.
he was bighting his nails during the movie.
anh ấy đang cắn móng tay trong khi xem phim.
the cat was bighting the toy mouse.
con mèo đang cắn con chuột đồ chơi.
she noticed a bighting sensation on her skin.
cô ấy nhận thấy một cảm giác nhói trên da của mình.
he was bighting back his anger.
anh ấy đang kiềm chế sự tức giận của mình.
the bighting cold made everyone shiver.
cái lạnh cắt da thịt khiến mọi người run rẩy.
she is bighting her time before making a decision.
cô ấy đang cân nhắc thời gian trước khi đưa ra quyết định.
the bighting criticism surprised him.
những lời chỉ trích gay gắt khiến anh ấy ngạc nhiên.
prevent bighting
ngăn ngừa cắn
bighting behavior
hành vi cắn
reduce bighting incidents
giảm các vụ cắn
bighting safety measures
biện pháp an toàn chống cắn
fatal bighting attack
cuộc tấn công cắn gây tử vong
bighting deterrent
biện pháp ngăn chặn cắn
severe bighting wound
vết thương do cắn nghiêm trọng
the dog was bighting at the mailman.
con chó đang cắn người đưa thư.
she felt a bighting pain in her ankle.
cô ấy cảm thấy đau nhói ở mắt cá chân.
the bighting wind made it hard to walk.
gió lạnh cắt da thịt khiến việc đi lại trở nên khó khăn.
he was bighting his nails during the movie.
anh ấy đang cắn móng tay trong khi xem phim.
the cat was bighting the toy mouse.
con mèo đang cắn con chuột đồ chơi.
she noticed a bighting sensation on her skin.
cô ấy nhận thấy một cảm giác nhói trên da của mình.
he was bighting back his anger.
anh ấy đang kiềm chế sự tức giận của mình.
the bighting cold made everyone shiver.
cái lạnh cắt da thịt khiến mọi người run rẩy.
she is bighting her time before making a decision.
cô ấy đang cân nhắc thời gian trước khi đưa ra quyết định.
the bighting criticism surprised him.
những lời chỉ trích gay gắt khiến anh ấy ngạc nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay