bimanual dexterity
sự khéo léo hai tay
bimanual tasks
các nhiệm vụ hai tay
bimanual coordination
sự phối hợp hai tay
bimanual operation
vận hành hai tay
bimanual skills
kỹ năng hai tay
bimanual training
đào tạo hai tay
bimanual control
điều khiển hai tay
bimanual manipulation
thao tác hai tay
require bimanual input
yêu cầu đầu vào hai tay
she performed the surgery using a bimanual technique.
Cô ấy đã thực hiện phẫu thuật bằng kỹ thuật hai tay.
his bimanual coordination is impressive during sports.
Khả năng phối hợp hai tay của anh ấy rất ấn tượng trong thể thao.
they developed a bimanual training program for children.
Họ đã phát triển một chương trình đào tạo hai tay cho trẻ em.
the bimanual approach enhanced the accuracy of the task.
Phương pháp hai tay đã nâng cao độ chính xác của nhiệm vụ.
she used a bimanual grip to stabilize the object.
Cô ấy đã sử dụng kỹ thuật cầm hai tay để cố định vật thể.
his bimanual skills improved significantly over time.
Kỹ năng hai tay của anh ấy đã được cải thiện đáng kể theo thời gian.
in the workshop, we learned bimanual techniques for crafting.
Trong hội thảo, chúng tôi đã học các kỹ thuật hai tay để chế tác.
the therapist recommended bimanual activities for rehabilitation.
Nhà trị liệu đã đề xuất các hoạt động hai tay để phục hồi chức năng.
she demonstrated bimanual dexterity during the exam.
Cô ấy đã thể hiện sự khéo léo hai tay trong kỳ thi.
using a bimanual method can reduce strain on the body.
Việc sử dụng phương pháp hai tay có thể giảm căng thẳng cho cơ thể.
bimanual dexterity
sự khéo léo hai tay
bimanual tasks
các nhiệm vụ hai tay
bimanual coordination
sự phối hợp hai tay
bimanual operation
vận hành hai tay
bimanual skills
kỹ năng hai tay
bimanual training
đào tạo hai tay
bimanual control
điều khiển hai tay
bimanual manipulation
thao tác hai tay
require bimanual input
yêu cầu đầu vào hai tay
she performed the surgery using a bimanual technique.
Cô ấy đã thực hiện phẫu thuật bằng kỹ thuật hai tay.
his bimanual coordination is impressive during sports.
Khả năng phối hợp hai tay của anh ấy rất ấn tượng trong thể thao.
they developed a bimanual training program for children.
Họ đã phát triển một chương trình đào tạo hai tay cho trẻ em.
the bimanual approach enhanced the accuracy of the task.
Phương pháp hai tay đã nâng cao độ chính xác của nhiệm vụ.
she used a bimanual grip to stabilize the object.
Cô ấy đã sử dụng kỹ thuật cầm hai tay để cố định vật thể.
his bimanual skills improved significantly over time.
Kỹ năng hai tay của anh ấy đã được cải thiện đáng kể theo thời gian.
in the workshop, we learned bimanual techniques for crafting.
Trong hội thảo, chúng tôi đã học các kỹ thuật hai tay để chế tác.
the therapist recommended bimanual activities for rehabilitation.
Nhà trị liệu đã đề xuất các hoạt động hai tay để phục hồi chức năng.
she demonstrated bimanual dexterity during the exam.
Cô ấy đã thể hiện sự khéo léo hai tay trong kỳ thi.
using a bimanual method can reduce strain on the body.
Việc sử dụng phương pháp hai tay có thể giảm căng thẳng cho cơ thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay