binaural

[Mỹ]/baɪˈnɔːrəl/
[Anh]/ˌbaɪˈnɔːrəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc sử dụng cả hai tai; có hai kênh âm thanh (stereo)

Cụm từ & Cách kết hợp

binaural recording

ghi âm binaural

binaural hearing

thính giác nhị tai

binaural beats

âm thanh nhị tai

binaural audio technology

công nghệ âm thanh thính giác hai tai

binaural microphone

micrô nhị tai

binaural simulation

giả lập thính giác hai tai

binaural presentation

trình bày thính giác hai tai

binaural sound recording

ghi âm âm thanh thính giác hai tai

Câu ví dụ

listening to binaural beats can enhance your focus.

Việc nghe nhạc binaural beats có thể tăng cường sự tập trung của bạn.

binaural audio creates a three-dimensional sound experience.

Âm thanh binaural tạo ra một trải nghiệm âm thanh ba chiều.

many people use binaural recordings for meditation.

Nhiều người sử dụng bản ghi binaural để thiền định.

binaural headphones are essential for immersive sound.

Tai nghe binaural là điều cần thiết cho âm thanh sống động.

she enjoys listening to binaural music while studying.

Cô ấy thích nghe nhạc binaural khi đang học.

binaural technology is often used in virtual reality.

Công nghệ binaural thường được sử dụng trong thực tế ảo.

using binaural sound can improve your auditory skills.

Sử dụng âm thanh binaural có thể cải thiện kỹ năng thính giác của bạn.

he created a binaural soundscape for his art installation.

Anh ấy đã tạo ra một phong cảnh âm thanh binaural cho triển lãm nghệ thuật của mình.

many asmr videos utilize binaural recording techniques.

Nhiều video ASMR sử dụng các kỹ thuật ghi âm binaural.

binaural sound can make movies feel more realistic.

Âm thanh binaural có thể khiến các bộ phim trở nên chân thực hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay