stereophonic sound
âm thanh nổi
stereophonic system
hệ thống âm thanh nổi
The new sound system provides a stereophonic experience.
Hệ thống âm thanh mới cung cấp trải nghiệm âm thanh nổi.
He enjoys listening to stereophonic music.
Anh ấy thích nghe nhạc âm thanh nổi.
The concert hall is equipped with a state-of-the-art stereophonic system.
Nhà hát hòa nhạc được trang bị hệ thống âm thanh nổi hiện đại.
She bought a pair of stereophonic speakers for her home.
Cô ấy đã mua một cặp loa âm thanh nổi cho ngôi nhà của mình.
The stereo receiver supports stereophonic sound.
Máy thu âm thanh nổi hỗ trợ âm thanh nổi.
The movie was enhanced by the use of stereophonic sound.
Bộ phim đã được nâng cao nhờ sử dụng âm thanh nổi.
The audiophile appreciated the clarity of the stereophonic recording.
Người đam mê âm thanh đánh giá cao độ rõ ràng của bản ghi âm thanh nổi.
The band's live performance was broadcast in stereophonic sound.
Chương trình biểu diễn trực tiếp của ban nhạc được phát sóng bằng âm thanh nổi.
The stereophonic effect created a sense of immersion for the listeners.
Hiệu ứng âm thanh nổi tạo ra cảm giác đắm chìm cho người nghe.
Many music enthusiasts prefer stereophonic recordings over mono.
Nhiều người yêu thích âm nhạc thích các bản ghi âm thanh nổi hơn là đơn âm.
stereophonic sound
âm thanh nổi
stereophonic system
hệ thống âm thanh nổi
The new sound system provides a stereophonic experience.
Hệ thống âm thanh mới cung cấp trải nghiệm âm thanh nổi.
He enjoys listening to stereophonic music.
Anh ấy thích nghe nhạc âm thanh nổi.
The concert hall is equipped with a state-of-the-art stereophonic system.
Nhà hát hòa nhạc được trang bị hệ thống âm thanh nổi hiện đại.
She bought a pair of stereophonic speakers for her home.
Cô ấy đã mua một cặp loa âm thanh nổi cho ngôi nhà của mình.
The stereo receiver supports stereophonic sound.
Máy thu âm thanh nổi hỗ trợ âm thanh nổi.
The movie was enhanced by the use of stereophonic sound.
Bộ phim đã được nâng cao nhờ sử dụng âm thanh nổi.
The audiophile appreciated the clarity of the stereophonic recording.
Người đam mê âm thanh đánh giá cao độ rõ ràng của bản ghi âm thanh nổi.
The band's live performance was broadcast in stereophonic sound.
Chương trình biểu diễn trực tiếp của ban nhạc được phát sóng bằng âm thanh nổi.
The stereophonic effect created a sense of immersion for the listeners.
Hiệu ứng âm thanh nổi tạo ra cảm giác đắm chìm cho người nghe.
Many music enthusiasts prefer stereophonic recordings over mono.
Nhiều người yêu thích âm nhạc thích các bản ghi âm thanh nổi hơn là đơn âm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay