biochar

[Mỹ]//ˈbaɪəʊtʃɑː//
[Anh]//ˈbaɪoʊtʃɑːr//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một dạng than đá được sản xuất từ chất hữu cơ, được sử dụng như một chất cải tạo đất để cải thiện độ màu mỡ của đất và lưu trữ carbon.

Cụm từ & Cách kết hợp

biochar soil

đất than bùn

biochar application

ứng dụng than bùn

using biochar

sử dụng than bùn

biochar amendment

chỉnh sửa than bùn

biochar production

sản xuất than bùn

biochar research

nghiên cứu than bùn

biochar benefits

lợi ích của than bùn

add biochar

thêm than bùn

biochar carbon

carbon than bùn

biochar compost

phân hữu cơ than bùn

Câu ví dụ

biochar application in agricultural soils has shown promising results for crop yield improvement.

Việc áp dụng biochar vào đất nông nghiệp đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong việc cải thiện năng suất cây trồng.

researchers are exploring new methods for biochar production from agricultural waste.

Nghiên cứu viên đang tìm kiếm các phương pháp mới để sản xuất biochar từ chất thải nông nghiệp.

biochar amendment can significantly enhance soil water retention capacity.

Việc bổ sung biochar có thể làm tăng đáng kể khả năng giữ nước của đất.

the use of biochar as a soil amendment is gaining popularity among farmers.

Sự sử dụng biochar như một chất cải tạo đất đang trở nên phổ biến trong giới nông dân.

biochar technology offers a sustainable solution for carbon sequestration.

Công nghệ biochar cung cấp một giải pháp bền vững cho việc sequestration carbon.

studies indicate that biochar can reduce greenhouse gas emissions from soil.

Nghiên cứu cho thấy rằng biochar có thể làm giảm lượng khí thải nhà kính từ đất.

biochar combined with organic fertilizers improves soil fertility more effectively.

Việc kết hợp biochar với phân bón hữu cơ cải thiện độ màu mỡ của đất hiệu quả hơn.

the porous structure of biochar makes it excellent for retaining nutrients.

Cấu trúc xốp của biochar khiến nó rất hiệu quả trong việc giữ lại các chất dinh dưỡng.

biochar production from biomass waste contributes to circular economy principles.

Sản xuất biochar từ chất thải sinh khối góp phần vào các nguyên tắc kinh tế tuần hoàn.

recent biochar research focuses on its potential for mitigating climate change.

Nghiên cứu gần đây về biochar tập trung vào tiềm năng của nó trong việc làm giảm biến đổi khí hậu.

biochar application in contaminated soils helps immobilize heavy metals.

Việc áp dụng biochar vào đất bị ô nhiễm giúp cố định các kim loại nặng.

the agricultural sector is adopting biochar to improve sustainability practices.

Ngành nông nghiệp đang áp dụng biochar để cải thiện các thực hành bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay