sustainability

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự bền vững; khả năng được duy trì hoặc tiếp tục trong một khoảng thời gian không xác định
Word Forms
số nhiềusustainabilities

Câu ví dụ

sustainability is crucial for the future of our planet

sustainability rất quan trọng cho tương lai của hành tinh chúng ta

companies are increasingly focusing on sustainability practices

các công ty ngày càng tập trung vào các hoạt động bền vững

government policies play a key role in promoting sustainability

các chính sách của chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tính bền vững

individual actions can contribute to sustainability efforts

các hành động cá nhân có thể đóng góp vào các nỗ lực bền vững

sustainability initiatives aim to protect the environment for future generations

các sáng kiến ​​bền vững nhằm mục đích bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai

educating the public about sustainability is essential

việc giáo dục công chúng về tính bền vững là điều cần thiết

businesses need to integrate sustainability into their core strategies

các doanh nghiệp cần tích hợp tính bền vững vào các chiến lược cốt lõi của họ

sustainability requires a long-term perspective and commitment

tính bền vững đòi hỏi một quan điểm và cam kết lâu dài

collaboration among stakeholders is essential for achieving sustainability goals

sự hợp tác giữa các bên liên quan là điều cần thiết để đạt được các mục tiêu bền vững

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay