biocidal

[Mỹ]/baɪˈsɪd(ə)l/
[Anh]/baiˈsiːdəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc gây ra sự tiêu diệt các sinh vật sống, đặc biệt là bằng các phương tiện hóa học

Cụm từ & Cách kết hợp

biocidal agent

chất diệt khuẩn

biocidal activity

khả năng diệt khuẩn

biocidal properties

tính chất diệt khuẩn

biocidal efficacy

hiệu quả diệt khuẩn

biocidal product

sản phẩm diệt khuẩn

biocidal resistance

kháng diệt khuẩn

biocidal control

kiểm soát diệt khuẩn

biocidal application

ứng dụng diệt khuẩn

biocidal treatment

xử lý diệt khuẩn

Câu ví dụ

the biocidal properties of the chemical make it effective against bacteria.

tính chất diệt khuẩn của hóa chất khiến nó có hiệu quả chống lại vi khuẩn.

many household products contain biocidal agents to prevent mold.

nhiều sản phẩm gia dụng chứa các chất diệt khuẩn để ngăn ngừa nấm mốc.

biocidal treatments are essential in water purification processes.

các biện pháp xử lý diệt khuẩn là rất quan trọng trong các quy trình làm sạch nước.

regulations on biocidal substances are becoming stricter worldwide.

các quy định về các chất diệt khuẩn đang trở nên nghiêm ngặt hơn trên toàn thế giới.

using biocidal sprays can help control pest infestations.

sử dụng các bình xịt diệt khuẩn có thể giúp kiểm soát các đợt bùng phát sâu bọ.

biocidal products must be handled with care to avoid health risks.

các sản phẩm diệt khuẩn phải được xử lý cẩn thận để tránh các rủi ro sức khỏe.

researchers are studying new biocidal compounds for agricultural use.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các hợp chất diệt khuẩn mới cho mục đích sử dụng nông nghiệp.

some biocidal agents can harm beneficial insects as well.

một số chất diệt khuẩn có thể gây hại cho các loài côn trùng có lợi.

biocidal effectiveness can vary depending on environmental conditions.

hiệu quả diệt khuẩn có thể khác nhau tùy thuộc vào điều kiện môi trường.

it's important to choose biocidal products that are environmentally friendly.

điều quan trọng là phải chọn các sản phẩm diệt khuẩn thân thiện với môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay