nontoxic

[Mỹ]/nɒnˈtɒksɪk/
[Anh]/nɑnˈtɑksɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không gây hại hoặc tổn hại

Cụm từ & Cách kết hợp

nontoxic paint

sơn không độc hại

nontoxic cleaner

chất tẩy rửa không độc hại

nontoxic toys

đồ chơi không độc hại

nontoxic materials

vật liệu không độc hại

nontoxic products

sản phẩm không độc hại

nontoxic chemicals

hóa chất không độc hại

nontoxic gardening

làm vườn không độc hại

nontoxic skincare

dưỡng da không độc hại

nontoxic adhesives

keo không độc hại

nontoxic dyes

thuốc nhuộm không độc hại

Câu ví dụ

the paint used in this room is nontoxic.

nguyên liệu sơn được sử dụng trong phòng này không gây độc.

we only buy nontoxic cleaning products.

chúng tôi chỉ mua các sản phẩm tẩy rửa không gây độc.

this toy is made from nontoxic materials.

đồ chơi này được làm từ vật liệu không gây độc.

nontoxic gardening practices are better for the environment.

các phương pháp làm vườn không gây độc tốt hơn cho môi trường.

many parents prefer nontoxic baby products.

nhiều phụ huynh thích các sản phẩm dành cho trẻ sơ sinh không gây độc.

the label indicates that the ingredients are nontoxic.

nhãn cho biết các thành phần không gây độc.

nontoxic paint is safer for children.

sơn không gây độc an toàn hơn cho trẻ em.

choose nontoxic options for your home.

chọn các lựa chọn không gây độc cho ngôi nhà của bạn.

she prefers nontoxic skincare products.

cô ấy thích các sản phẩm chăm sóc da không gây độc.

nontoxic pesticides are available for organic farming.

các loại thuốc trừ sâu không gây độc có sẵn cho nông nghiệp hữu cơ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay