bioerodible

[Mỹ]/ˌbaɪəʊɪˈrəʊdəbl/
[Anh]/ˌbaɪoʊɪˈroʊdəbl/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

bioerodible polymer

bioerodible stent

bioerodible implant

bioerodible coating

bioerodible material

bioerodible drug

bioerodible matrix

bioerodible fiber

bioerodible film

bioerodible microsphere

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay