non-biodegradable waste
rác thải không phân hủy sinh học
non-biodegradable plastic
nhựa không phân hủy sinh học
avoiding non-biodegradable
tránh sử dụng không phân hủy sinh học
non-biodegradable packaging
đóng gói không phân hủy sinh học
using non-biodegradable
sử dụng không phân hủy sinh học
non-biodegradable material
vật liệu không phân hủy sinh học
completely non-biodegradable
hoàn toàn không phân hủy sinh học
find non-biodegradable
tìm kiếm không phân hủy sinh học
dispose non-biodegradable
vứt bỏ không phân hủy sinh học
products non-biodegradable
sản phẩm không phân hủy sinh học
the plastic packaging is entirely non-biodegradable, causing significant environmental problems.
Đóng gói nhựa hoàn toàn không phân hủy sinh học, gây ra những vấn đề môi trường nghiêm trọng.
we need to reduce our reliance on non-biodegradable materials like plastic and styrofoam.
Chúng ta cần giảm sự phụ thuộc vào các vật liệu không phân hủy sinh học như nhựa và xốp.
disposing of non-biodegradable waste in landfills contributes to long-term pollution.
Việc vứt bỏ rác thải không phân hủy sinh học vào bãi rác góp phần gây ô nhiễm lâu dài.
the company is researching alternatives to non-biodegradable components in their products.
Công ty đang nghiên cứu các phương án thay thế cho các thành phần không phân hủy sinh học trong sản phẩm của họ.
many marine animals are harmed by ingesting non-biodegradable plastic debris.
Nhiều loài động vật biển bị tổn hại do nuốt phải rác thải nhựa không phân hủy sinh học.
choosing reusable bags is a simple way to avoid non-biodegradable plastic bags.
Việc chọn túi vải tái sử dụng là một cách đơn giản để tránh túi nilon không phân hủy sinh học.
the government is implementing policies to discourage the use of non-biodegradable products.
Chính phủ đang thực thi các chính sách nhằm hạn chế việc sử dụng các sản phẩm không phân hủy sinh học.
compostable alternatives offer a solution to the problem of non-biodegradable food containers.
Các phương án phân hủy được bằng cách ủ đất cung cấp một giải pháp cho vấn đề về các hộp đựng thực phẩm không phân hủy sinh học.
the impact of non-biodegradable fishing gear on marine ecosystems is devastating.
Tác động của dụng cụ đánh bắt không phân hủy sinh học đến hệ sinh thái biển là vô cùng nghiêm trọng.
consumers are increasingly demanding products made from biodegradable or recyclable materials, not non-biodegradable ones.
Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu các sản phẩm được làm từ vật liệu phân hủy sinh học hoặc có thể tái chế, chứ không phải là vật liệu không phân hủy sinh học.
proper waste management is crucial to minimize the accumulation of non-biodegradable items.
Quản lý rác thải đúng cách là rất quan trọng để giảm thiểu việc tích tụ các vật phẩm không phân hủy sinh học.
non-biodegradable waste
rác thải không phân hủy sinh học
non-biodegradable plastic
nhựa không phân hủy sinh học
avoiding non-biodegradable
tránh sử dụng không phân hủy sinh học
non-biodegradable packaging
đóng gói không phân hủy sinh học
using non-biodegradable
sử dụng không phân hủy sinh học
non-biodegradable material
vật liệu không phân hủy sinh học
completely non-biodegradable
hoàn toàn không phân hủy sinh học
find non-biodegradable
tìm kiếm không phân hủy sinh học
dispose non-biodegradable
vứt bỏ không phân hủy sinh học
products non-biodegradable
sản phẩm không phân hủy sinh học
the plastic packaging is entirely non-biodegradable, causing significant environmental problems.
Đóng gói nhựa hoàn toàn không phân hủy sinh học, gây ra những vấn đề môi trường nghiêm trọng.
we need to reduce our reliance on non-biodegradable materials like plastic and styrofoam.
Chúng ta cần giảm sự phụ thuộc vào các vật liệu không phân hủy sinh học như nhựa và xốp.
disposing of non-biodegradable waste in landfills contributes to long-term pollution.
Việc vứt bỏ rác thải không phân hủy sinh học vào bãi rác góp phần gây ô nhiễm lâu dài.
the company is researching alternatives to non-biodegradable components in their products.
Công ty đang nghiên cứu các phương án thay thế cho các thành phần không phân hủy sinh học trong sản phẩm của họ.
many marine animals are harmed by ingesting non-biodegradable plastic debris.
Nhiều loài động vật biển bị tổn hại do nuốt phải rác thải nhựa không phân hủy sinh học.
choosing reusable bags is a simple way to avoid non-biodegradable plastic bags.
Việc chọn túi vải tái sử dụng là một cách đơn giản để tránh túi nilon không phân hủy sinh học.
the government is implementing policies to discourage the use of non-biodegradable products.
Chính phủ đang thực thi các chính sách nhằm hạn chế việc sử dụng các sản phẩm không phân hủy sinh học.
compostable alternatives offer a solution to the problem of non-biodegradable food containers.
Các phương án phân hủy được bằng cách ủ đất cung cấp một giải pháp cho vấn đề về các hộp đựng thực phẩm không phân hủy sinh học.
the impact of non-biodegradable fishing gear on marine ecosystems is devastating.
Tác động của dụng cụ đánh bắt không phân hủy sinh học đến hệ sinh thái biển là vô cùng nghiêm trọng.
consumers are increasingly demanding products made from biodegradable or recyclable materials, not non-biodegradable ones.
Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu các sản phẩm được làm từ vật liệu phân hủy sinh học hoặc có thể tái chế, chứ không phải là vật liệu không phân hủy sinh học.
proper waste management is crucial to minimize the accumulation of non-biodegradable items.
Quản lý rác thải đúng cách là rất quan trọng để giảm thiểu việc tích tụ các vật phẩm không phân hủy sinh học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay