biofluorescent

[Mỹ]/ˌbaɪəʊflɔːˈrɛsnt/
[Anh]/ˌbaɪoʊflɔːˈrɛsnt/

Dịch

adj. Thể hiện tính phát quang sinh học; có khả năng hấp thụ ánh sáng ở một bước sóng và phát lại ở bước sóng khác.
Các dạng của từ
số nhiềubiofluorescents

Cụm từ & Cách kết hợp

biofluorescent shark

Vietnamese_translation

biofluorescent sea turtle

Vietnamese_translation

biofluorescent coral reef

Vietnamese_translation

biofluorescent proteins

Vietnamese_translation

biofluorescent light

Vietnamese_translation

biofluorescent patterns

Vietnamese_translation

biofluorescent organism

Vietnamese_translation

biofluorescent markings

Vietnamese_translation

biofluorescent molecules

Vietnamese_translation

biofluorescent glow

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

scientists discovered biofluorescent proteins in deep-sea jellyfish that glow in vibrant colors.

Những nhà khoa học đã phát hiện ra các protein phát quang sinh học trong sứa biển sâu có thể phát sáng với những màu sắc rực rỡ.

biofluorescent imaging techniques have revolutionized how we study cellular processes in real time.

Các kỹ thuật hình ảnh phát quang sinh học đã cách mạng hóa cách chúng ta nghiên cứu các quá trình tế bào theo thời gian thực.

researchers use biofluorescent markers to track the spread of cancer cells in laboratory experiments.

Những nhà nghiên cứu sử dụng các dấu hiệu phát quang sinh học để theo dõi sự lan rộng của các tế bào ung thư trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm.

the biofluorescent emissions from coral reefs create a spectacular light show under ultraviolet lamps.

Các phát xạ phát quang sinh học từ rạn san hô tạo ra một màn trình diễn ánh sáng ngoạn mục dưới ánh đèn tử ngoại.

biofluorescent compounds found in certain fish species help them communicate with potential mates.

Các hợp chất phát quang sinh học được tìm thấy trong một số loài cá giúp chúng giao tiếp với các đối tượng tiềm năng.

the unique biofluorescent properties of this algae species have attracted attention from pharmaceutical companies.

Các đặc tính phát quang sinh học độc đáo của loài tảo này đã thu hút sự chú ý từ các công ty dược phẩm.

biofluorescent dyes enable scientists to visualize neural pathways with unprecedented clarity.

Các loại mực phát quang sinh học giúp các nhà khoa học quan sát các con đường thần kinh với độ rõ nét chưa từng có.

specialized cameras can detect biofluorescent signals emitted by marine organisms at great depths.

Các máy ảnh chuyên dụng có thể phát hiện các tín hiệu phát quang sinh học được phát ra bởi các sinh vật biển ở độ sâu lớn.

the phenomenon of biofluorescent organisms has been observed in tropical waters around the world.

Hiện tượng của các sinh vật phát quang sinh học đã được quan sát trong các vùng nước nhiệt đới trên khắp thế giới.

scientists are developing biofluorescent molecules that could improve early cancer detection methods.

Các nhà khoa học đang phát triển các phân tử phát quang sinh học có thể cải thiện các phương pháp phát hiện sớm ung thư.

biofluorescent technology is being applied to develop new diagnostic tools for detecting infectious diseases.

Công nghệ phát quang sinh học đang được áp dụng để phát triển các công cụ chẩn đoán mới nhằm phát hiện các bệnh nhiễm trùng.

the discovery of biofluorescent proteins earned researchers a nobel prize in chemistry.

Sự phát hiện ra các protein phát quang sinh học đã mang lại cho các nhà nghiên cứu giải thưởng nobel về hóa học.

biofluorescent agents can track the effectiveness of drug treatments inside living organisms.

Các tác nhân phát quang sinh học có thể theo dõi hiệu quả của các phương pháp điều trị thuốc bên trong các sinh vật sống.

engineers are creating biofluorescent materials inspired by marine life for potential use in displays.

Các kỹ sư đang tạo ra các vật liệu phát quang sinh học lấy cảm hứng từ đời sống biển cho khả năng sử dụng tiềm năng trong các màn hình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay