| số nhiều | biohazards |
biohazard warning sign
biển cảnh báo nguy hiểm sinh học
biohazard containment area
khu vực chứa chấp nguy hiểm sinh học
a potential biohazard
nguy cơ sinh học tiềm ẩn
biohazard disposal protocol
giao thức xử lý chất thải nguy hiểm sinh học
contaminated biohazard waste
chất thải nguy hiểm sinh học bị nhiễm bẩn
minimize biohazard risks
giảm thiểu rủi ro sinh học
biohazard training program
chương trình đào tạo về nguy hiểm sinh học
strict biohazard regulations
các quy định nghiêm ngặt về nguy hiểm sinh học
there was a biohazard warning sign on the door.
Có một biển báo nguy cơ sinh học trên cửa.
the lab was sealed due to a biohazard incident.
Phòng thí nghiệm đã bị phong tỏa do sự cố nguy cơ sinh học.
employees must wear protective gear when handling biohazard materials.
Nhân viên phải mặc đồ bảo hộ khi xử lý vật liệu nguy cơ sinh học.
biohazard cleanup requires specialized training.
Việc xử lý nguy cơ sinh học đòi hỏi đào tạo chuyên môn.
they discovered a biohazard in the waste disposal area.
Họ phát hiện ra nguy cơ sinh học trong khu vực xử lý chất thải.
proper disposal of biohazard waste is crucial for safety.
Việc xử lý đúng cách chất thải nguy cơ sinh học rất quan trọng đối với sự an toàn.
the biohazard suit protected the workers from exposure.
Bộ đồ bảo hộ sinh học đã bảo vệ người lao động khỏi sự tiếp xúc.
biohazard research requires strict compliance with safety regulations.
Nghiên cứu về nguy cơ sinh học đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn.
they conducted a biohazard assessment before the project started.
Họ đã tiến hành đánh giá nguy cơ sinh học trước khi dự án bắt đầu.
the biohazard containment facility was built to prevent outbreaks.
Cơ sở chứa đựng nguy cơ sinh học được xây dựng để ngăn chặn các đợt bùng phát.
biohazard warning sign
biển cảnh báo nguy hiểm sinh học
biohazard containment area
khu vực chứa chấp nguy hiểm sinh học
a potential biohazard
nguy cơ sinh học tiềm ẩn
biohazard disposal protocol
giao thức xử lý chất thải nguy hiểm sinh học
contaminated biohazard waste
chất thải nguy hiểm sinh học bị nhiễm bẩn
minimize biohazard risks
giảm thiểu rủi ro sinh học
biohazard training program
chương trình đào tạo về nguy hiểm sinh học
strict biohazard regulations
các quy định nghiêm ngặt về nguy hiểm sinh học
there was a biohazard warning sign on the door.
Có một biển báo nguy cơ sinh học trên cửa.
the lab was sealed due to a biohazard incident.
Phòng thí nghiệm đã bị phong tỏa do sự cố nguy cơ sinh học.
employees must wear protective gear when handling biohazard materials.
Nhân viên phải mặc đồ bảo hộ khi xử lý vật liệu nguy cơ sinh học.
biohazard cleanup requires specialized training.
Việc xử lý nguy cơ sinh học đòi hỏi đào tạo chuyên môn.
they discovered a biohazard in the waste disposal area.
Họ phát hiện ra nguy cơ sinh học trong khu vực xử lý chất thải.
proper disposal of biohazard waste is crucial for safety.
Việc xử lý đúng cách chất thải nguy cơ sinh học rất quan trọng đối với sự an toàn.
the biohazard suit protected the workers from exposure.
Bộ đồ bảo hộ sinh học đã bảo vệ người lao động khỏi sự tiếp xúc.
biohazard research requires strict compliance with safety regulations.
Nghiên cứu về nguy cơ sinh học đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn.
they conducted a biohazard assessment before the project started.
Họ đã tiến hành đánh giá nguy cơ sinh học trước khi dự án bắt đầu.
the biohazard containment facility was built to prevent outbreaks.
Cơ sở chứa đựng nguy cơ sinh học được xây dựng để ngăn chặn các đợt bùng phát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay