biomaterial

[Mỹ]/baɪoʊˈmætɪəriəl/
[Anh]/ˌbaɪoʊməˈtɛrɪəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một vật liệu được lấy từ hoặc sử dụng trong các hệ thống sinh học, thường cho các mục đích y tế như cấy ghép hoặc kỹ thuật mô.
Word Forms
số nhiềubiomaterials

Cụm từ & Cách kết hợp

biomaterial implants

cấy ghép vật liệu sinh học

biomaterial properties

tính chất của vật liệu sinh học

biocompatible biomaterials

vật liệu sinh học tương thích sinh học

biomaterial research

nghiên cứu về vật liệu sinh học

biomaterials in medicine

vật liệu sinh học trong y học

novel biomaterials

vật liệu sinh học mới

biomaterial degradation

sự phân hủy vật liệu sinh học

biomaterial processing

xử lý vật liệu sinh học

biomaterial applications

ứng dụng của vật liệu sinh học

Câu ví dụ

biomaterial can be used in medical implants.

Vật liệu sinh học có thể được sử dụng trong các cấy ghép y tế.

researchers are exploring new biomaterial options.

Các nhà nghiên cứu đang khám phá các lựa chọn vật liệu sinh học mới.

biomaterial properties are crucial for tissue engineering.

Các đặc tính của vật liệu sinh học rất quan trọng cho kỹ thuật mô.

developing sustainable biomaterial is a priority.

Phát triển vật liệu sinh học bền vững là một ưu tiên.

biomaterial can enhance the healing process.

Vật liệu sinh học có thể tăng cường quá trình chữa lành.

biomaterial applications are expanding in various fields.

Ứng dụng của vật liệu sinh học đang mở rộng trong nhiều lĩnh vực.

innovative biomaterial solutions are being developed.

Các giải pháp vật liệu sinh học sáng tạo đang được phát triển.

biomaterial research is essential for regenerative medicine.

Nghiên cứu về vật liệu sinh học là điều cần thiết cho y học tái tạo.

biomaterial can reduce the risk of rejection in transplants.

Vật liệu sinh học có thể giảm nguy cơ đào thải trong cấy ghép.

biomaterial science is a growing area of study.

Khoa học vật liệu sinh học là một lĩnh vực nghiên cứu đang phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay