| số nhiều | biomes |
biome diversity
đa dạng sinh học
marine biome
khu vực sinh thái biển
tropical biome
khu vực sinh thái nhiệt đới
biome restoration
khôi phục sinh thái
study of biomes
nghiên cứu về các khu vực sinh thái
biome characteristics
đặc điểm của các khu vực sinh thái
impact on biomes
tác động đến các khu vực sinh thái
biome classification
phân loại các khu vực sinh thái
changes in biome
sự thay đổi trong các khu vực sinh thái
biome mapping
lập bản đồ các khu vực sinh thái
the rainforest biome is home to countless species.
hệ sinh thái rừng nhiệt đới là nơi sinh sống của vô số loài.
each biome has its own unique climate and vegetation.
mỗi hệ sinh thái có khí hậu và thảm thực vật độc đáo riêng.
the desert biome receives very little rainfall.
hệ sinh thái sa mạc nhận rất ít mưa.
coral reefs are a vital part of the marine biome.
các rạn san hô là một phần quan trọng của hệ sinh thái biển.
scientists study the effects of climate change on different biomes.
các nhà khoa học nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với các hệ sinh thái khác nhau.
the tundra biome is characterized by its cold temperatures.
hệ sinh thái đài nguyên được đặc trưng bởi nhiệt độ lạnh giá của nó.
grasslands are a type of biome found on every continent.
các đồng cỏ là một loại hệ sinh thái được tìm thấy trên mọi lục địa.
urban areas can create their own unique biome.
các khu vực đô thị có thể tạo ra hệ sinh thái độc đáo của riêng mình.
preserving biomes is crucial for biodiversity.
việc bảo tồn các hệ sinh thái là rất quan trọng cho đa dạng sinh học.
the temperate forest biome experiences four distinct seasons.
hệ sinh thái rừng ôn đới trải qua bốn mùa rõ ràng.
biome diversity
đa dạng sinh học
marine biome
khu vực sinh thái biển
tropical biome
khu vực sinh thái nhiệt đới
biome restoration
khôi phục sinh thái
study of biomes
nghiên cứu về các khu vực sinh thái
biome characteristics
đặc điểm của các khu vực sinh thái
impact on biomes
tác động đến các khu vực sinh thái
biome classification
phân loại các khu vực sinh thái
changes in biome
sự thay đổi trong các khu vực sinh thái
biome mapping
lập bản đồ các khu vực sinh thái
the rainforest biome is home to countless species.
hệ sinh thái rừng nhiệt đới là nơi sinh sống của vô số loài.
each biome has its own unique climate and vegetation.
mỗi hệ sinh thái có khí hậu và thảm thực vật độc đáo riêng.
the desert biome receives very little rainfall.
hệ sinh thái sa mạc nhận rất ít mưa.
coral reefs are a vital part of the marine biome.
các rạn san hô là một phần quan trọng của hệ sinh thái biển.
scientists study the effects of climate change on different biomes.
các nhà khoa học nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với các hệ sinh thái khác nhau.
the tundra biome is characterized by its cold temperatures.
hệ sinh thái đài nguyên được đặc trưng bởi nhiệt độ lạnh giá của nó.
grasslands are a type of biome found on every continent.
các đồng cỏ là một loại hệ sinh thái được tìm thấy trên mọi lục địa.
urban areas can create their own unique biome.
các khu vực đô thị có thể tạo ra hệ sinh thái độc đáo của riêng mình.
preserving biomes is crucial for biodiversity.
việc bảo tồn các hệ sinh thái là rất quan trọng cho đa dạng sinh học.
the temperate forest biome experiences four distinct seasons.
hệ sinh thái rừng ôn đới trải qua bốn mùa rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay