bioplasm

[Mỹ]/baɪˈoʊˌplæzəm/
[Anh]/baɪˈoʊˌplæzm/

Dịch

n. Chất cơ bản của sinh vật.; Một chất được sử dụng trong nghiên cứu và phát triển sinh học.

Cụm từ & Cách kết hợp

bioplasm research

nghiên cứu bioplasm

bioplasm production

sản xuất bioplasm

bioplasm alternatives

các lựa chọn thay thế cho bioplasm

bioplasm applications

ứng dụng của bioplasm

bioplasm properties

tính chất của bioplasm

bioplasm degradation

sự phân hủy của bioplasm

bioplasm sustainability

tính bền vững của bioplasm

bioplasm recycling

tái chế bioplasm

study bioplasm

nghiên cứu bioplasm

Câu ví dụ

bioplasm is essential for cellular functions.

bioplasm rất cần thiết cho các chức năng tế bào.

scientists study bioplasm to understand life processes.

các nhà khoa học nghiên cứu về bioplasm để hiểu các quá trình sống.

bioplasm can be found in all living organisms.

bioplasm có thể được tìm thấy ở tất cả các sinh vật sống.

understanding bioplasm helps in medical research.

hiểu về bioplasm giúp ích cho nghiên cứu y học.

bioplasm plays a role in energy transfer within cells.

bioplasm đóng vai trò trong quá trình truyền năng lượng trong tế bào.

researchers are exploring the properties of bioplasm.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các đặc tính của bioplasm.

bioplasm contributes to the growth of tissues.

bioplasm góp phần vào sự phát triển của các mô.

bioplasm is a key component of living cells.

bioplasm là một thành phần quan trọng của tế bào sống.

many theories involve the concept of bioplasm.

nhiều lý thuyết liên quan đến khái niệm bioplasm.

bioplasm can influence genetic expression.

bioplasm có thể ảnh hưởng đến sự biểu hiện gen.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay