bioproduction

[Mỹ]/ˌbaɪəʊprəˈdʌkʃən/
[Anh]/ˌbaɪoʊprəˈdʌkʃən/

Dịch

n. việc sản xuất các sản phẩm sinh học; sản xuất bằng quy trình hoặc sinh vật sống; một sản phẩm sinh học; một sản phẩm được chiết xuất từ sinh vật sống

Cụm từ & Cách kết hợp

bioproduction process

quy trình sản xuất sinh học

bioproduction facility

thiết lập sản xuất sinh học

bioproduction plant

nhà máy sản xuất sinh học

bioproduction methods

phương pháp sản xuất sinh học

scaled bioproduction

sản xuất sinh học quy mô lớn

bioproduction scaling

quy mô sản xuất sinh học

improve bioproduction

cải thiện sản xuất sinh học

bioproduction workflow

quy trình làm việc sản xuất sinh học

bioproduction capacity

năng lực sản xuất sinh học

optimizing bioproduction

tối ưu hóa sản xuất sinh học

Câu ví dụ

bioproduction capacity increased after we upgraded the fermenters and optimized the feed strategy.

Năng lực sản xuất sinh học đã tăng lên sau khi chúng tôi nâng cấp các thiết bị lên men và tối ưu hóa chiến lược cấp nguyên liệu.

the team scaled up bioproduction from lab flasks to a 2,000-liter pilot reactor without losing yield.

Đội ngũ đã mở rộng quy mô sản xuất sinh học từ các bình lắc phòng thí nghiệm lên lò phản ứng thử nghiệm 2.000 lít mà không làm giảm năng suất.

we built a bioproduction platform to support multiple products with the same upstream process.

Chúng tôi đã xây dựng một nền tảng sản xuất sinh học để hỗ trợ nhiều sản phẩm cùng một quy trình tiền xử lý.

strict bioproduction quality control helped us meet release specifications on the first pass.

Việc kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong sản xuất sinh học đã giúp chúng tôi đáp ứng các tiêu chuẩn phát hành lần đầu tiên.

bioproduction process development focused on improving titer, reducing impurities, and shortening cycle time.

Phát triển quy trình sản xuất sinh học tập trung vào việc cải thiện nồng độ, giảm tạp chất và rút ngắn thời gian chu kỳ.

the bioproduction facility runs continuous monitoring to detect deviations early.

Trạm sản xuất sinh học vận hành giám sát liên tục để phát hiện các lệch lạc sớm.

we added redundant utilities to minimize bioproduction downtime during maintenance.

Chúng tôi đã bổ sung các tiện ích dự phòng để giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động trong quá trình bảo trì.

bioproduction scale-up required careful oxygen transfer modeling and agitation tuning.

Quy mô sản xuất sinh học mở rộng đòi hỏi phải có mô hình chuyển tiếp oxy cẩn trọng và điều chỉnh khuấy trộn.

improved media formulation stabilized bioproduction performance across different lots of raw materials.

Việc cải tiến công thức môi trường nuôi cấy đã ổn định hiệu suất sản xuất sinh học qua các lô nguyên liệu thô khác nhau.

our bioproduction workflow integrates automated sampling, real-time analytics, and batch reporting.

Quy trình sản xuất sinh học của chúng tôi tích hợp lấy mẫu tự động, phân tích thời gian thực và báo cáo lô hàng.

the new control strategy reduced bioproduction variability and improved batch-to-batch consistency.

Chiến lược kiểm soát mới đã giảm sự biến đổi trong sản xuất sinh học và cải thiện tính nhất quán giữa các lô hàng.

to meet demand, we scheduled bioproduction campaigns back-to-back and optimized changeover time.

Để đáp ứng nhu cầu, chúng tôi đã lên lịch các chiến dịch sản xuất sinh học liên tiếp và tối ưu hóa thời gian chuyển đổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay