biorepository

[Mỹ]/[ˌbaɪ.oʊ.rɪˈpɒz.tə.ri]/
[Anh]/[ˌbaɪ.oʊ.rɪˈpɒz.tə.ri]/

Dịch

n. Một cơ sở thu thập, lưu trữ và phân phối các mẫu sinh học nhằm mục đích nghiên cứu; một nguồn tài nguyên tập trung để lưu trữ và quản lý các vật liệu sinh học như mô, tế bào và DNA.

Cụm từ & Cách kết hợp

biorepository access

truy cập kho lưu trữ sinh học

biorepository data

dữ liệu kho lưu trữ sinh học

secure biorepository

kho lưu trữ sinh học an toàn

biorepository samples

mẫu kho lưu trữ sinh học

biorepository storage

lưu trữ kho lưu trữ sinh học

biorepository network

mạng lưới kho lưu trữ sinh học

biorepository research

nghiên cứu kho lưu trữ sinh học

Câu ví dụ

the research team utilized a biorepository for accessing valuable tissue samples.

Đội ngũ nghiên cứu đã sử dụng một kho sinh học để tiếp cận các mẫu mô quý giá.

maintaining a biorepository requires strict quality control measures.

Việc duy trì một kho sinh học đòi hỏi các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.

data associated with the biorepository were carefully anonymized to protect patient privacy.

Dữ liệu liên quan đến kho sinh học đã được làm ẩn danh cẩn thận để bảo vệ quyền riêng tư của bệnh nhân.

the biorepository housed a diverse collection of human biological materials.

Kho sinh học lưu giữ một bộ sưu tập đa dạng các vật liệu sinh học của con người.

researchers can request samples from the biorepository through a standardized process.

Nghiên cứu viên có thể yêu cầu lấy mẫu từ kho sinh học thông qua một quy trình tiêu chuẩn.

the biorepository's inventory included blood, tissue, and dna samples.

Kho hàng của kho sinh học bao gồm các mẫu máu, mô và DNA.

establishing a biorepository is crucial for advancing biomedical research.

Việc thiết lập một kho sinh học là rất quan trọng đối với việc thúc đẩy nghiên cứu y sinh học.

the biorepository provides a valuable resource for translational medicine studies.

Kho sinh học cung cấp một nguồn tài nguyên quý giá cho các nghiên cứu y học chuyển hóa.

long-term storage in the biorepository ensures sample integrity.

Lưu trữ lâu dài trong kho sinh học đảm bảo tính toàn vẹn của mẫu.

the biorepository's database allows for efficient sample searching and retrieval.

Cơ sở dữ liệu của kho sinh học cho phép tìm kiếm và truy xuất mẫu một cách hiệu quả.

funding was secured to expand the biorepository's capacity and capabilities.

Tài chính đã được đảm bảo để mở rộng năng lực và khả năng của kho sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay