biosensors

[Mỹ]/[ˈbaɪ.oʊ.sɛn.sər]/
[Anh]/[ˈbaɪ.oʊ.sɛn.sər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thiết bị phát hiện và phản ứng với các phân tử sinh học hoặc quá trình sinh học; Một cảm biến sinh học là một thiết bị sử dụng thành phần sinh học để phát hiện một chất phân tích cụ thể; Một cảm biến chuyển đổi tín hiệu sinh học thành tín hiệu điện.

Cụm từ & Cách kết hợp

biosensors detect

Các cảm biến sinh học phát hiện

using biosensors

Sử dụng cảm biến sinh học

biosensor development

Phát triển cảm biến sinh học

new biosensors

Các cảm biến sinh học mới

biosensors analyze

Các cảm biến sinh học phân tích

biosensor readings

Kết quả đo của cảm biến sinh học

advanced biosensors

Các cảm biến sinh học tiên tiến

biosensors improve

Các cảm biến sinh học cải thiện

mini biosensors

Các cảm biến sinh học nhỏ gọn

biosensor technology

Công nghệ cảm biến sinh học

Câu ví dụ

researchers are developing new biosensors for early disease detection.

Nghiên cứu viên đang phát triển các cảm biến sinh học mới để phát hiện sớm bệnh tật.

the portable biosensor provided rapid glucose monitoring for the patient.

Cảm biến sinh học di động đã cung cấp theo dõi đường huyết nhanh chóng cho bệnh nhân.

biosensors can be used to monitor environmental pollutants in real-time.

Cảm biến sinh học có thể được sử dụng để theo dõi các chất ô nhiễm môi trường theo thời gian thực.

advances in nanotechnology are improving biosensor sensitivity and accuracy.

Các tiến bộ trong công nghệ nano đang cải thiện độ nhạy và độ chính xác của cảm biến sinh học.

the company is investing heavily in biosensor technology for healthcare applications.

Công ty đang đầu tư mạnh vào công nghệ cảm biến sinh học cho các ứng dụng y tế.

wearable biosensors are gaining popularity for fitness tracking and health monitoring.

Các cảm biến sinh học đeo được đang trở nên phổ biến để theo dõi thể lực và giám sát sức khỏe.

biosensors offer a non-invasive way to measure biomarkers in the bloodstream.

Cảm biến sinh học cung cấp một phương pháp không xâm lấn để đo các chỉ số sinh học trong máu.

the biosensor readings were consistent with the patient's clinical condition.

Các kết quả đo từ cảm biến sinh học phù hợp với tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.

integrating biosensors with smartphones enables remote patient monitoring.

Kết hợp cảm biến sinh học với điện thoại thông minh cho phép theo dõi bệnh nhân từ xa.

scientists are exploring the use of biosensors for food safety analysis.

Các nhà khoa học đang tìm hiểu việc sử dụng cảm biến sinh học cho phân tích an toàn thực phẩm.

the new biosensor design allows for multiplexed detection of multiple analytes.

Thiết kế cảm biến sinh học mới cho phép phát hiện đồng thời nhiều chất phân tích.

cost-effective biosensors are crucial for widespread diagnostic testing.

Các cảm biến sinh học tiết kiệm chi phí là rất quan trọng cho việc kiểm tra chẩn đoán phổ biến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay