bipartite graph
đồ thị nhị phân
the bipartite system of grammar and secondary modern schools.
hệ thống song phương về ngữ pháp và các trường trung học hiện đại.
Abstract: Bipartite graphs with P-regular endomorphism monoids are characterized.P-regularity of the endomorphism monoid of lexicographic product of graphs is discussed.
Tóm tắt: Các đồ thị song phương với đơn thức tự đồng hình P-đều được đặc trưng. Tính P-đều của đơn thức tự đồng hình của tích lexicographic của các đồ thị được thảo luận.
The bipartite division of labor in the company ensures efficiency.
Việc phân chia lao động song phương trong công ty đảm bảo hiệu quả.
The bipartite agreement was signed by both parties.
Thỏa thuận song phương đã được ký kết bởi cả hai bên.
The bipartite relationship between the two countries is crucial for diplomatic ties.
Mối quan hệ song phương giữa hai quốc gia rất quan trọng đối với quan hệ ngoại giao.
The bipartite nature of the decision-making process involves multiple stakeholders.
Bản chất song phương của quy trình ra quyết định liên quan đến nhiều bên liên quan.
The bipartite structure of the organization allows for clear delineation of responsibilities.
Cấu trúc song phương của tổ chức cho phép phân chia trách nhiệm rõ ràng.
The bipartite trade agreement benefits both nations equally.
Thỏa thuận thương mại song phương mang lại lợi ích cho cả hai quốc gia một cách bình đẳng.
The bipartite negotiation process requires compromise from both sides.
Quy trình đàm phán song phương đòi hỏi sự thỏa hiệp từ cả hai bên.
The bipartite nature of the project requires collaboration between different departments.
Bản chất song phương của dự án đòi hỏi sự hợp tác giữa các phòng ban khác nhau.
The bipartite decision-making process involves consultation with various stakeholders.
Quy trình ra quyết định song phương liên quan đến việc tham khảo ý kiến của nhiều bên liên quan.
The bipartite trade agreement was reached after months of negotiations.
Thỏa thuận thương mại song phương đã đạt được sau nhiều tháng đàm phán.
bipartite graph
đồ thị nhị phân
the bipartite system of grammar and secondary modern schools.
hệ thống song phương về ngữ pháp và các trường trung học hiện đại.
Abstract: Bipartite graphs with P-regular endomorphism monoids are characterized.P-regularity of the endomorphism monoid of lexicographic product of graphs is discussed.
Tóm tắt: Các đồ thị song phương với đơn thức tự đồng hình P-đều được đặc trưng. Tính P-đều của đơn thức tự đồng hình của tích lexicographic của các đồ thị được thảo luận.
The bipartite division of labor in the company ensures efficiency.
Việc phân chia lao động song phương trong công ty đảm bảo hiệu quả.
The bipartite agreement was signed by both parties.
Thỏa thuận song phương đã được ký kết bởi cả hai bên.
The bipartite relationship between the two countries is crucial for diplomatic ties.
Mối quan hệ song phương giữa hai quốc gia rất quan trọng đối với quan hệ ngoại giao.
The bipartite nature of the decision-making process involves multiple stakeholders.
Bản chất song phương của quy trình ra quyết định liên quan đến nhiều bên liên quan.
The bipartite structure of the organization allows for clear delineation of responsibilities.
Cấu trúc song phương của tổ chức cho phép phân chia trách nhiệm rõ ràng.
The bipartite trade agreement benefits both nations equally.
Thỏa thuận thương mại song phương mang lại lợi ích cho cả hai quốc gia một cách bình đẳng.
The bipartite negotiation process requires compromise from both sides.
Quy trình đàm phán song phương đòi hỏi sự thỏa hiệp từ cả hai bên.
The bipartite nature of the project requires collaboration between different departments.
Bản chất song phương của dự án đòi hỏi sự hợp tác giữa các phòng ban khác nhau.
The bipartite decision-making process involves consultation with various stakeholders.
Quy trình ra quyết định song phương liên quan đến việc tham khảo ý kiến của nhiều bên liên quan.
The bipartite trade agreement was reached after months of negotiations.
Thỏa thuận thương mại song phương đã đạt được sau nhiều tháng đàm phán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay