two-partite

[Mỹ]/[ˈtuːpɑːt]/
[Anh]/[ˈtuːpɑːrt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Bị chia thành hai phần; gồm hai phần; liên quan đến hoặc liên quan đến hai bên.
n. Một thứ bị chia thành hai phần.

Cụm từ & Cách kết hợp

two-partite agreement

thỏa thuận hai bên

two-partite structure

cấu trúc hai bên

two-partite system

hệ thống hai bên

two-partite division

chia thành hai bên

two-partite nature

bản chất hai bên

two-partite relationship

mối quan hệ hai bên

two-partite approach

phương pháp hai bên

two-partite model

mô hình hai bên

two-partite framework

nền tảng hai bên

two-partite basis

cơ sở hai bên

Câu ví dụ

the committee's decision was a two-partite system, favoring both departments.

Quyết định của ủy ban là một hệ thống hai phần, ưu tiên cả hai khoa.

our approach to the problem involved a two-partite strategy, combining research and outreach.

Phương pháp tiếp cận của chúng tôi đối với vấn đề này bao gồm một chiến lược hai phần, kết hợp giữa nghiên cứu và mở rộng.

the negotiation process was a two-partite agreement between the union and management.

Quá trình đàm phán là một thỏa thuận hai bên giữa công đoàn và ban quản lý.

the project's success hinged on a two-partite collaboration between engineers and designers.

Thành công của dự án phụ thuộc vào sự hợp tác hai bên giữa các kỹ sư và nhà thiết kế.

the legal framework established a two-partite structure for resolving disputes.

Cơ sở pháp lý đã thiết lập một cấu trúc hai phần để giải quyết tranh chấp.

the debate centered on a two-partite issue: funding versus innovation.

Bài tranh luận tập trung vào một vấn đề hai mặt: tài chính so với đổi mới.

the company's organizational chart reflected a two-partite division of labor.

Bản đồ tổ chức của công ty phản ánh một sự chia sẻ lao động hai phần.

the political landscape was characterized by a two-partite power struggle.

Bản sắc chính trị được đặc trưng bởi một cuộc đấu tranh quyền lực hai bên.

the research study examined a two-partite relationship between diet and exercise.

Nghiên cứu đã xem xét mối quan hệ hai mặt giữa chế độ ăn uống và vận động.

the business model relied on a two-partite revenue stream from subscriptions and advertising.

Mô hình kinh doanh dựa vào dòng doanh thu hai phần từ đăng ký và quảng cáo.

the security system incorporated a two-partite authentication process for enhanced protection.

Hệ thống bảo mật đã tích hợp một quy trình xác thực hai phần để tăng cường bảo vệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay