two-partite agreement
thỏa thuận hai bên
two-partite structure
cấu trúc hai bên
two-partite system
hệ thống hai bên
two-partite division
chia thành hai bên
two-partite nature
bản chất hai bên
two-partite relationship
mối quan hệ hai bên
two-partite approach
phương pháp hai bên
two-partite model
mô hình hai bên
two-partite framework
nền tảng hai bên
two-partite basis
cơ sở hai bên
the committee's decision was a two-partite system, favoring both departments.
Quyết định của ủy ban là một hệ thống hai phần, ưu tiên cả hai khoa.
our approach to the problem involved a two-partite strategy, combining research and outreach.
Phương pháp tiếp cận của chúng tôi đối với vấn đề này bao gồm một chiến lược hai phần, kết hợp giữa nghiên cứu và mở rộng.
the negotiation process was a two-partite agreement between the union and management.
Quá trình đàm phán là một thỏa thuận hai bên giữa công đoàn và ban quản lý.
the project's success hinged on a two-partite collaboration between engineers and designers.
Thành công của dự án phụ thuộc vào sự hợp tác hai bên giữa các kỹ sư và nhà thiết kế.
the legal framework established a two-partite structure for resolving disputes.
Cơ sở pháp lý đã thiết lập một cấu trúc hai phần để giải quyết tranh chấp.
the debate centered on a two-partite issue: funding versus innovation.
Bài tranh luận tập trung vào một vấn đề hai mặt: tài chính so với đổi mới.
the company's organizational chart reflected a two-partite division of labor.
Bản đồ tổ chức của công ty phản ánh một sự chia sẻ lao động hai phần.
the political landscape was characterized by a two-partite power struggle.
Bản sắc chính trị được đặc trưng bởi một cuộc đấu tranh quyền lực hai bên.
the research study examined a two-partite relationship between diet and exercise.
Nghiên cứu đã xem xét mối quan hệ hai mặt giữa chế độ ăn uống và vận động.
the business model relied on a two-partite revenue stream from subscriptions and advertising.
Mô hình kinh doanh dựa vào dòng doanh thu hai phần từ đăng ký và quảng cáo.
the security system incorporated a two-partite authentication process for enhanced protection.
Hệ thống bảo mật đã tích hợp một quy trình xác thực hai phần để tăng cường bảo vệ.
two-partite agreement
thỏa thuận hai bên
two-partite structure
cấu trúc hai bên
two-partite system
hệ thống hai bên
two-partite division
chia thành hai bên
two-partite nature
bản chất hai bên
two-partite relationship
mối quan hệ hai bên
two-partite approach
phương pháp hai bên
two-partite model
mô hình hai bên
two-partite framework
nền tảng hai bên
two-partite basis
cơ sở hai bên
the committee's decision was a two-partite system, favoring both departments.
Quyết định của ủy ban là một hệ thống hai phần, ưu tiên cả hai khoa.
our approach to the problem involved a two-partite strategy, combining research and outreach.
Phương pháp tiếp cận của chúng tôi đối với vấn đề này bao gồm một chiến lược hai phần, kết hợp giữa nghiên cứu và mở rộng.
the negotiation process was a two-partite agreement between the union and management.
Quá trình đàm phán là một thỏa thuận hai bên giữa công đoàn và ban quản lý.
the project's success hinged on a two-partite collaboration between engineers and designers.
Thành công của dự án phụ thuộc vào sự hợp tác hai bên giữa các kỹ sư và nhà thiết kế.
the legal framework established a two-partite structure for resolving disputes.
Cơ sở pháp lý đã thiết lập một cấu trúc hai phần để giải quyết tranh chấp.
the debate centered on a two-partite issue: funding versus innovation.
Bài tranh luận tập trung vào một vấn đề hai mặt: tài chính so với đổi mới.
the company's organizational chart reflected a two-partite division of labor.
Bản đồ tổ chức của công ty phản ánh một sự chia sẻ lao động hai phần.
the political landscape was characterized by a two-partite power struggle.
Bản sắc chính trị được đặc trưng bởi một cuộc đấu tranh quyền lực hai bên.
the research study examined a two-partite relationship between diet and exercise.
Nghiên cứu đã xem xét mối quan hệ hai mặt giữa chế độ ăn uống và vận động.
the business model relied on a two-partite revenue stream from subscriptions and advertising.
Mô hình kinh doanh dựa vào dòng doanh thu hai phần từ đăng ký và quảng cáo.
the security system incorporated a two-partite authentication process for enhanced protection.
Hệ thống bảo mật đã tích hợp một quy trình xác thực hai phần để tăng cường bảo vệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay