unipartite system
hệ thống đơn phương
unipartite agreement
thỏa thuận đơn phương
unipartite approach
phương pháp đơn phương
unipartite model
mô hình đơn phương
unipartite structure
cấu trúc đơn phương
unipartite relationship
mối quan hệ đơn phương
unipartite decision
quyết định đơn phương
unipartite entity
thực thể đơn phương
unipartite process
quy trình đơn phương
unipartite organization
tổ chức đơn phương
the unipartite system simplifies the decision-making process.
hệ thống đơn đảng làm đơn giản hóa quy trình ra quyết định.
in a unipartite state, all political power is concentrated in one party.
trong một nhà nước đơn đảng, mọi quyền lực chính trị đều tập trung vào một đảng.
the unipartite model can lead to a lack of political diversity.
mô hình đơn đảng có thể dẫn đến sự thiếu đa dạng chính trị.
critics argue that a unipartite system limits citizen participation.
các nhà phê bình cho rằng hệ thống đơn đảng hạn chế sự tham gia của người dân.
many unipartite governments face international criticism for human rights abuses.
nhiều chính phủ đơn đảng phải đối mặt với sự chỉ trích quốc tế về các hành vi vi phạm nhân quyền.
the unipartite nature of the regime has sparked protests.
bản chất đơn đảng của chế độ đã gây ra các cuộc biểu tình.
unipartite elections often lack competitiveness.
các cuộc bầu cử đơn đảng thường thiếu tính cạnh tranh.
in a unipartite system, dissent is often suppressed.
trong một hệ thống đơn đảng, sự bất đồng thường bị đàn áp.
understanding unipartite governance is crucial for political science students.
hiểu về quản trị đơn đảng rất quan trọng đối với sinh viên khoa học chính trị.
some countries have transitioned from unipartite to multiparty systems.
một số quốc gia đã chuyển đổi từ hệ thống đơn đảng sang hệ thống đa đảng.
unipartite system
hệ thống đơn phương
unipartite agreement
thỏa thuận đơn phương
unipartite approach
phương pháp đơn phương
unipartite model
mô hình đơn phương
unipartite structure
cấu trúc đơn phương
unipartite relationship
mối quan hệ đơn phương
unipartite decision
quyết định đơn phương
unipartite entity
thực thể đơn phương
unipartite process
quy trình đơn phương
unipartite organization
tổ chức đơn phương
the unipartite system simplifies the decision-making process.
hệ thống đơn đảng làm đơn giản hóa quy trình ra quyết định.
in a unipartite state, all political power is concentrated in one party.
trong một nhà nước đơn đảng, mọi quyền lực chính trị đều tập trung vào một đảng.
the unipartite model can lead to a lack of political diversity.
mô hình đơn đảng có thể dẫn đến sự thiếu đa dạng chính trị.
critics argue that a unipartite system limits citizen participation.
các nhà phê bình cho rằng hệ thống đơn đảng hạn chế sự tham gia của người dân.
many unipartite governments face international criticism for human rights abuses.
nhiều chính phủ đơn đảng phải đối mặt với sự chỉ trích quốc tế về các hành vi vi phạm nhân quyền.
the unipartite nature of the regime has sparked protests.
bản chất đơn đảng của chế độ đã gây ra các cuộc biểu tình.
unipartite elections often lack competitiveness.
các cuộc bầu cử đơn đảng thường thiếu tính cạnh tranh.
in a unipartite system, dissent is often suppressed.
trong một hệ thống đơn đảng, sự bất đồng thường bị đàn áp.
understanding unipartite governance is crucial for political science students.
hiểu về quản trị đơn đảng rất quan trọng đối với sinh viên khoa học chính trị.
some countries have transitioned from unipartite to multiparty systems.
một số quốc gia đã chuyển đổi từ hệ thống đơn đảng sang hệ thống đa đảng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay