unipartite

[Mỹ]/ˌjuːnɪˈpɑːtaɪt/
[Anh]/ˌjunɪˈpɑrtaɪt/

Dịch

adj. bao gồm một phần; không thể chia; không bị phân chia; không thể tách rời.

Cụm từ & Cách kết hợp

unipartite system

hệ thống đơn phương

unipartite agreement

thỏa thuận đơn phương

unipartite approach

phương pháp đơn phương

unipartite model

mô hình đơn phương

unipartite structure

cấu trúc đơn phương

unipartite relationship

mối quan hệ đơn phương

unipartite decision

quyết định đơn phương

unipartite entity

thực thể đơn phương

unipartite process

quy trình đơn phương

unipartite organization

tổ chức đơn phương

Câu ví dụ

the unipartite system simplifies the decision-making process.

hệ thống đơn đảng làm đơn giản hóa quy trình ra quyết định.

in a unipartite state, all political power is concentrated in one party.

trong một nhà nước đơn đảng, mọi quyền lực chính trị đều tập trung vào một đảng.

the unipartite model can lead to a lack of political diversity.

mô hình đơn đảng có thể dẫn đến sự thiếu đa dạng chính trị.

critics argue that a unipartite system limits citizen participation.

các nhà phê bình cho rằng hệ thống đơn đảng hạn chế sự tham gia của người dân.

many unipartite governments face international criticism for human rights abuses.

nhiều chính phủ đơn đảng phải đối mặt với sự chỉ trích quốc tế về các hành vi vi phạm nhân quyền.

the unipartite nature of the regime has sparked protests.

bản chất đơn đảng của chế độ đã gây ra các cuộc biểu tình.

unipartite elections often lack competitiveness.

các cuộc bầu cử đơn đảng thường thiếu tính cạnh tranh.

in a unipartite system, dissent is often suppressed.

trong một hệ thống đơn đảng, sự bất đồng thường bị đàn áp.

understanding unipartite governance is crucial for political science students.

hiểu về quản trị đơn đảng rất quan trọng đối với sinh viên khoa học chính trị.

some countries have transitioned from unipartite to multiparty systems.

một số quốc gia đã chuyển đổi từ hệ thống đơn đảng sang hệ thống đa đảng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay