bipoc

[Mỹ]//ˈbaɪpɒk//
[Anh]//ˈbaɪpɑːk//

Dịch

n. viết tắt của Black, Indigenous and People of Color, được dùng để chỉ chung các nhóm thiểu số về chủng tộc và sắc tộc, đồng thời công nhận những trải nghiệm khác nhau về phân biệt đối xử
adj. liên quan đến hoặc đại diện cho nhóm Black, Indigenous và người da màu

Cụm từ & Cách kết hợp

bipoc communities

communauté bipoc

bipoc individuals

individus bipoc

bipoc voices

voix bipoc

support bipoc

soutenir bipoc

bipoc experiences

expériences bipoc

bipoc leaders

leaders bipoc

bipoc artists

artistes bipoc

bipoc students

étudiants bipoc

bipoc families

familles bipoc

empower bipoc

émanciper bipoc

Câu ví dụ

the organization amplifies bipoc voices in media and entertainment.

Tổ chức này khuếch đại tiếng nói của cộng đồng BIPoC trong truyền thông và giải trí.

museums are working to include more bipoc artists in their exhibitions.

Các bảo tàng đang nỗ lực đưa thêm nhiều nghệ sĩ BIPoC vào triển lãm của họ.

academic programs now focus on bipoc experiences and perspectives.

Các chương trình học thuật hiện nay tập trung vào trải nghiệm và góc nhìn của cộng đồng BIPoC.

the conference featured bipoc leaders from around the world.

Hội nghị đã giới thiệu các nhà lãnh đạo BIPoC từ khắp nơi trên thế giới.

support for bipoc-owned businesses has increased significantly this year.

Hỗ trợ cho các doanh nghiệp do người BIPoC sở hữu đã tăng đáng kể trong năm nay.

literature courses now incorporate bipoc writers and their contributions.

Các khóa học văn học hiện nay đã tích hợp các nhà văn BIPoC và những đóng góp của họ.

the documentary explores bipoc narratives and cultural heritage.

Phim tài liệu này khám phá các câu chuyện và di sản văn hóa của cộng đồng BIPoC.

schools are teaching children about bipoc history and achievements.

Các trường học đang dạy trẻ em về lịch sử và thành tựu của cộng đồng BIPoC.

the film festival highlighted bipoc creators and their unique stories.

Lễ hội phim đã làm nổi bật các nhà sáng tạo BIPoC và những câu chuyện độc đáo của họ.

healthcare initiatives specifically address the needs of bipoc communities.

Các sáng kiến chăm sóc sức khỏe đặc biệt chú trọng đến nhu cầu của cộng đồng BIPoC.

the movement emphasizes bipoc solidarity and collective action.

Phong trào nhấn mạnh tinh thần đoàn kết và hành động tập thể của cộng đồng BIPoC.

publishing houses are actively seeking bipoc authors for their catalogs.

Các nhà xuất bản đang tích cực tìm kiếm các tác giả BIPoC cho danh mục của họ.

the grant program supports emerging bipoc scholars in various fields.

Chương trình cấp học bổng hỗ trợ các học giả BIPoC mới nổi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

community centers provide safe spaces for bipoc youth to connect.

Các trung tâm cộng đồng cung cấp không gian an toàn cho thanh thiếu niên BIPoC kết nối với nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay