birdhouse

[Mỹ]/bɜːdhaʊs/
[Anh]/ˈbɝːdˌhaʊs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một ngôi nhà nhỏ được xây dựng cho chim sống.
Word Forms
số nhiềubirdhouses

Cụm từ & Cách kết hợp

birdhouse plans

bản vẽ nhà chim

build a birdhouse

xây một ngôi nhà chim

birdhouse decoration

trang trí nhà chim

birdhouse for sale

nhà chim bán

a cozy birdhouse

một ngôi nhà chim ấm cúng

hanging birdhouse

nhà chim treo

wooden birdhouse

nhà chim gỗ

birdhouse maintenance

bảo trì nhà chim

attic birdhouse

nhà chim gác mái

miniature birdhouse

nhà chim thu nhỏ

Câu ví dụ

the birdhouse in my backyard attracts many colorful birds.

Ngôi nhà chim trong sân sau nhà tôi thu hút nhiều loài chim sặc sỡ.

we decided to build a birdhouse for the local sparrows.

Chúng tôi quyết định xây một ngôi nhà chim cho những chim sẻ địa phương.

the children painted the birdhouse with bright colors.

Những đứa trẻ đã sơn ngôi nhà chim với những màu sắc tươi sáng.

hanging a birdhouse can enhance your garden's beauty.

Treo một ngôi nhà chim có thể làm tăng thêm vẻ đẹp cho khu vườn của bạn.

every spring, we clean the birdhouse to prepare for new tenants.

Mỗi mùa xuân, chúng tôi dọn dẹp ngôi nhà chim để chuẩn bị cho những người thuê mới.

birdhouses can provide shelter for many different species.

Những ngôi nhà chim có thể cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài khác nhau.

she hung a birdhouse near the window to watch the birds.

Cô ấy treo một ngôi nhà chim gần cửa sổ để xem chim.

building a birdhouse is a fun project for families.

Xây một ngôi nhà chim là một dự án thú vị cho các gia đình.

we filled the birdhouse with seeds to attract more birds.

Chúng tôi đổ đầy hạt giống vào ngôi nhà chim để thu hút nhiều chim hơn.

it’s important to choose the right location for a birdhouse.

Điều quan trọng là phải chọn đúng vị trí cho một ngôi nhà chim.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay