| số nhiều | birthrights |
she saw a liberal education as the birthright of every child.
Cô ấy coi trọng giáo dục tự do như là quyền lợi bẩm sinh của mọi đứa trẻ.
It is her birthright to inherit the family business.
Việc thừa kế công việc kinh doanh gia đình là quyền lợi bẩm sinh của cô ấy.
He believes that education is a birthright for every child.
Anh ấy tin rằng giáo dục là quyền lợi bẩm sinh của mọi đứa trẻ.
She was born into a wealthy family, so privilege was her birthright.
Cô ấy sinh ra trong một gia đình giàu có, vì vậy đặc quyền là quyền lợi bẩm sinh của cô ấy.
The right to vote is considered a birthright in many countries.
Quyền bỏ phiếu được coi là quyền lợi bẩm sinh ở nhiều quốc gia.
He felt a deep connection to the land, as if it were his birthright.
Anh cảm thấy gắn bó sâu sắc với đất đai, như thể đó là quyền lợi bẩm sinh của anh.
She always knew that leadership was her birthright.
Cô ấy luôn biết rằng khả năng lãnh đạo là quyền lợi bẩm sinh của cô.
He fought for his birthright and eventually reclaimed his family's land.
Anh đã chiến đấu để giành lại quyền lợi bẩm sinh của mình và cuối cùng đã đòi lại được đất đai của gia đình.
The freedom to express oneself is a fundamental birthright.
Tự do thể hiện bản thân là một quyền lợi bẩm sinh cơ bản.
She views creativity as a birthright that should be nurtured and celebrated.
Cô ấy coi sự sáng tạo là một quyền lợi bẩm sinh cần được nuôi dưỡng và tôn vinh.
In their culture, storytelling is considered a birthright passed down through generations.
Trong nền văn hóa của họ, kể chuyện được coi là một quyền lợi bẩm sinh được truyền lại qua nhiều thế hệ.
she saw a liberal education as the birthright of every child.
Cô ấy coi trọng giáo dục tự do như là quyền lợi bẩm sinh của mọi đứa trẻ.
It is her birthright to inherit the family business.
Việc thừa kế công việc kinh doanh gia đình là quyền lợi bẩm sinh của cô ấy.
He believes that education is a birthright for every child.
Anh ấy tin rằng giáo dục là quyền lợi bẩm sinh của mọi đứa trẻ.
She was born into a wealthy family, so privilege was her birthright.
Cô ấy sinh ra trong một gia đình giàu có, vì vậy đặc quyền là quyền lợi bẩm sinh của cô ấy.
The right to vote is considered a birthright in many countries.
Quyền bỏ phiếu được coi là quyền lợi bẩm sinh ở nhiều quốc gia.
He felt a deep connection to the land, as if it were his birthright.
Anh cảm thấy gắn bó sâu sắc với đất đai, như thể đó là quyền lợi bẩm sinh của anh.
She always knew that leadership was her birthright.
Cô ấy luôn biết rằng khả năng lãnh đạo là quyền lợi bẩm sinh của cô.
He fought for his birthright and eventually reclaimed his family's land.
Anh đã chiến đấu để giành lại quyền lợi bẩm sinh của mình và cuối cùng đã đòi lại được đất đai của gia đình.
The freedom to express oneself is a fundamental birthright.
Tự do thể hiện bản thân là một quyền lợi bẩm sinh cơ bản.
She views creativity as a birthright that should be nurtured and celebrated.
Cô ấy coi sự sáng tạo là một quyền lợi bẩm sinh cần được nuôi dưỡng và tôn vinh.
In their culture, storytelling is considered a birthright passed down through generations.
Trong nền văn hóa của họ, kể chuyện được coi là một quyền lợi bẩm sinh được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay