disownment

[Mỹ]/[dɪˈsəʊnmənt]/
[Anh]/[dɪˈsoʊnmənt]/

Dịch

n. hành động bác bỏ ai đó; sự từ chối; trạng thái bị bác bỏ; sự từ bỏ chính thức các quyền hoặc yêu sách.
Word Forms
số nhiềudisownments

Cụm từ & Cách kết hợp

disownment proceedings

quy trình truất quyền thừa kế

formal disownment

truất quyền thừa kế chính thức

disownment case

vụ truất quyền thừa kế

risk of disownment

nguy cơ bị truất quyền thừa kế

avoid disownment

tránh bị truất quyền thừa kế

disownment letter

thư truất quyền thừa kế

after disownment

sau khi bị truất quyền thừa kế

disownment decision

quyết định truất quyền thừa kế

facing disownment

đứng trước nguy cơ bị truất quyền thừa kế

legal disownment

truất quyền thừa kế theo pháp luật

Câu ví dụ

the son faced the painful reality of his father's disownment after the scandal.

Người con trai đối mặt với thực tế đau lòng về việc bị bố ruột ruồng bỏ sau scandal.

her disownment from the family was a direct result of her rebellious behavior.

Việc bị gia đình ruồng bỏ là kết quả trực tiếp của hành vi bất cần của cô.

he feared the possibility of disownment by his strict and traditional parents.

Anh lo sợ khả năng bị cha mẹ nghiêm khắc và truyền thống ruồng bỏ.

the legal proceedings regarding the disownment were lengthy and emotionally draining.

Các thủ tục pháp lý liên quan đến việc ruồng bỏ kéo dài và gây ra nhiều căng thẳng về mặt cảm xúc.

despite the disownment, she vowed to make a success of her own life.

Bất chấp việc bị ruồng bỏ, cô thề sẽ làm nên sự thành công cho cuộc đời mình.

the weight of his disownment left him feeling isolated and alone.

Gánh nặng của việc bị ruồng bỏ khiến anh cảm thấy bị cô lập và đơn độc.

she sought counseling to cope with the trauma of her disownment.

Cô tìm kiếm sự tư vấn để đối phó với chấn thương từ việc bị ruồng bỏ.

the family's public disownment of their son caused a media frenzy.

Việc gia đình công khai ruồng bỏ con trai họ đã gây ra một cơn sốt truyền thông.

he expressed regret over the events that led to his disownment.

Anh bày tỏ hối hận về những sự kiện dẫn đến việc anh bị ruồng bỏ.

the disownment was a harsh punishment for his repeated offenses.

Việc ruồng bỏ là một hình phạt nghiêm khắc đối với những hành vi phạm lỗi lặp đi lặp lại của anh.

she worried about the long-term effects of disownment on her brother.

Cô lo lắng về những ảnh hưởng lâu dài của việc bị ruồng bỏ đối với em trai của cô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay