bite-sized pieces
các phần nhỏ
bite-sized info
thông tin nhỏ gọn
bite-sized learning
học tập từng phần nhỏ
bite-sized chunks
các phần nhỏ
bite-sized format
định dạng nhỏ gọn
bite-sized video
video ngắn
bite-sized updates
các bản cập nhật ngắn
bite-sized stories
những câu chuyện ngắn
bite-sized portions
các phần nhỏ
bite-sized content
nội dung ngắn gọn
we offered bite-sized pieces of cake for the children.
Chúng tôi đã cung cấp những miếng bánh ngọt nhỏ cho trẻ em.
the training program included bite-sized modules for easy learning.
Chương trình đào tạo bao gồm các module nhỏ gọn, dễ học.
here's a bite-sized summary of the key findings from the report.
Đây là bản tóm tắt ngắn gọn về những phát hiện chính từ báo cáo.
she gave a bite-sized introduction to the complex topic.
Cô ấy đưa ra một phần giới thiệu ngắn gọn về chủ đề phức tạp đó.
the article provided bite-sized tips for improving productivity.
Bài viết cung cấp những lời khuyên ngắn gọn để cải thiện năng suất.
they presented the data in bite-sized chunks for better understanding.
Họ trình bày dữ liệu thành những phần nhỏ để dễ hiểu hơn.
the presentation was broken down into bite-sized segments.
Bài thuyết trình được chia thành các phần nhỏ gọn.
enjoy these bite-sized videos on your commute to work.
Hãy tận hưởng những video ngắn gọn này trên đường đi làm.
the book offers bite-sized chapters perfect for busy readers.
Cuốn sách cung cấp những chương ngắn gọn, hoàn hảo cho những người đọc bận rộn.
we created bite-sized exercises to reinforce the lesson.
Chúng tôi đã tạo ra các bài tập ngắn gọn để củng cố bài học.
the consultant provided bite-sized recommendations for the team.
Người tư vấn cung cấp những khuyến nghị ngắn gọn cho nhóm.
bite-sized pieces
các phần nhỏ
bite-sized info
thông tin nhỏ gọn
bite-sized learning
học tập từng phần nhỏ
bite-sized chunks
các phần nhỏ
bite-sized format
định dạng nhỏ gọn
bite-sized video
video ngắn
bite-sized updates
các bản cập nhật ngắn
bite-sized stories
những câu chuyện ngắn
bite-sized portions
các phần nhỏ
bite-sized content
nội dung ngắn gọn
we offered bite-sized pieces of cake for the children.
Chúng tôi đã cung cấp những miếng bánh ngọt nhỏ cho trẻ em.
the training program included bite-sized modules for easy learning.
Chương trình đào tạo bao gồm các module nhỏ gọn, dễ học.
here's a bite-sized summary of the key findings from the report.
Đây là bản tóm tắt ngắn gọn về những phát hiện chính từ báo cáo.
she gave a bite-sized introduction to the complex topic.
Cô ấy đưa ra một phần giới thiệu ngắn gọn về chủ đề phức tạp đó.
the article provided bite-sized tips for improving productivity.
Bài viết cung cấp những lời khuyên ngắn gọn để cải thiện năng suất.
they presented the data in bite-sized chunks for better understanding.
Họ trình bày dữ liệu thành những phần nhỏ để dễ hiểu hơn.
the presentation was broken down into bite-sized segments.
Bài thuyết trình được chia thành các phần nhỏ gọn.
enjoy these bite-sized videos on your commute to work.
Hãy tận hưởng những video ngắn gọn này trên đường đi làm.
the book offers bite-sized chapters perfect for busy readers.
Cuốn sách cung cấp những chương ngắn gọn, hoàn hảo cho những người đọc bận rộn.
we created bite-sized exercises to reinforce the lesson.
Chúng tôi đã tạo ra các bài tập ngắn gọn để củng cố bài học.
the consultant provided bite-sized recommendations for the team.
Người tư vấn cung cấp những khuyến nghị ngắn gọn cho nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay