dog biters
Vietnamese_translation
mosquito biters
Vietnamese_translation
biters beware
Vietnamese_translation
bitter biters
Vietnamese_translation
bitter biter
Vietnamese_translation
biters left
Vietnamese_translation
the dog was a fierce biters, always snapping at visitors.
Con chó là một con cắn dữ dội, luôn quay đầu cắn khách đến chơi.
we warned the children about the potential dangers of the biters in the area.
Chúng tôi đã cảnh báo các em nhỏ về những mối nguy hiểm tiềm tàng từ những con cắn trong khu vực.
the park ranger identified several aggressive biters near the hiking trail.
Người bảo vệ công viên đã xác định được một số con cắn hung hăng gần con đường đi bộ.
the local shelter houses many rescued biters, providing them with care.
Trung tâm cứu hộ địa phương nuôi dưỡng nhiều con cắn được cứu, cung cấp cho chúng sự chăm sóc.
the farmer protected his livestock from the relentless biters in the field.
Nông dân đã bảo vệ đàn gia súc của mình khỏi những con cắn không ngừng trong cánh đồng.
the study focused on the behavior patterns of venomous biters.
Nghiên cứu tập trung vào các mô hình hành vi của những con cắn độc.
the zookeeper trained the biters to perform in the animal show.
Người quản lý sở thú đã huấn luyện những con cắn để biểu diễn trong chương trình động vật.
the news reported on an increase in incidents involving wild biters.
Tin tức đưa tin về sự gia tăng các sự việc liên quan đến những con cắn hoang dã.
the research team tracked the movements of the nocturnal biters.
Đội ngũ nghiên cứu đã theo dõi hành vi di chuyển của những con cắn hoạt động vào ban đêm.
the veterinarian specialized in treating bite wounds from various biters.
Bác sĩ thú y chuyên về điều trị các vết cắn từ nhiều loại con cắn khác nhau.
the security team implemented measures to deter aggressive biters from entering the premises.
Đội ngũ an ninh đã triển khai các biện pháp để ngăn chặn những con cắn hung hăng tiến vào khu vực.
dog biters
Vietnamese_translation
mosquito biters
Vietnamese_translation
biters beware
Vietnamese_translation
bitter biters
Vietnamese_translation
bitter biter
Vietnamese_translation
biters left
Vietnamese_translation
the dog was a fierce biters, always snapping at visitors.
Con chó là một con cắn dữ dội, luôn quay đầu cắn khách đến chơi.
we warned the children about the potential dangers of the biters in the area.
Chúng tôi đã cảnh báo các em nhỏ về những mối nguy hiểm tiềm tàng từ những con cắn trong khu vực.
the park ranger identified several aggressive biters near the hiking trail.
Người bảo vệ công viên đã xác định được một số con cắn hung hăng gần con đường đi bộ.
the local shelter houses many rescued biters, providing them with care.
Trung tâm cứu hộ địa phương nuôi dưỡng nhiều con cắn được cứu, cung cấp cho chúng sự chăm sóc.
the farmer protected his livestock from the relentless biters in the field.
Nông dân đã bảo vệ đàn gia súc của mình khỏi những con cắn không ngừng trong cánh đồng.
the study focused on the behavior patterns of venomous biters.
Nghiên cứu tập trung vào các mô hình hành vi của những con cắn độc.
the zookeeper trained the biters to perform in the animal show.
Người quản lý sở thú đã huấn luyện những con cắn để biểu diễn trong chương trình động vật.
the news reported on an increase in incidents involving wild biters.
Tin tức đưa tin về sự gia tăng các sự việc liên quan đến những con cắn hoang dã.
the research team tracked the movements of the nocturnal biters.
Đội ngũ nghiên cứu đã theo dõi hành vi di chuyển của những con cắn hoạt động vào ban đêm.
the veterinarian specialized in treating bite wounds from various biters.
Bác sĩ thú y chuyên về điều trị các vết cắn từ nhiều loại con cắn khác nhau.
the security team implemented measures to deter aggressive biters from entering the premises.
Đội ngũ an ninh đã triển khai các biện pháp để ngăn chặn những con cắn hung hăng tiến vào khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay