givers

[Mỹ]/ˈɡɪvəz/
[Anh]/ˈɡɪvərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các người cho

Cụm từ & Cách kết hợp

gift givers

người tặng quà

charity givers

người cho từ thiện

generous givers

những người hào phóng

anonymous givers

những người tặng ẩn danh

thoughtful givers

những người chu đáo

community givers

những người đóng góp cho cộng đồng

frequent givers

những người thường xuyên tặng quà

kind givers

những người tốt bụng

local givers

những người tặng quà địa phương

supportive givers

những người hỗ trợ

Câu ví dụ

givers often find joy in helping others.

Những người cho thường thấy niềm vui khi giúp đỡ người khác.

many givers contribute to charitable organizations.

Nhiều người cho đóng góp cho các tổ chức từ thiện.

givers are essential for community support.

Những người cho là rất quan trọng cho sự hỗ trợ cộng đồng.

generous givers inspire others to donate.

Những người cho hào phóng truyền cảm hứng cho người khác quyên góp.

givers often receive gratitude in return.

Những người cho thường nhận được sự biết ơn đáp lại.

being a giver can enhance your happiness.

Việc trở thành một người cho có thể tăng cường hạnh phúc của bạn.

givers play a vital role in social change.

Những người cho đóng vai trò quan trọng trong sự thay đổi xã hội.

some givers prefer to remain anonymous.

Một số người cho thích giữ kín danh tính.

givers often build strong relationships.

Những người cho thường xây dựng các mối quan hệ bền chặt.

in times of crisis, givers are often the first to help.

Trong những thời điểm khủng hoảng, những người cho thường là những người đầu tiên giúp đỡ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay