blackjacking

[Mỹ]/blækˈdʒɑːkɪŋ/
[Anh]/blækˈdʒæktɪŋ/

Dịch

v. Tấn công hoặc đe dọa ai đó bằng một chiếc blackjack (một vũ khí nặng, cùn).

Cụm từ & Cách kết hợp

blackjack table

bàn blackjack

play blackjack

chơi blackjack

blackjack strategy

chiến lược blackjack

blackjack odds

tỷ lệ cược blackjack

blackjack tournament

giải đấu blackjack

online blackjack game

trò chơi blackjack trực tuyến

live dealer blackjack

blackjack với người chia bài trực tiếp

blackjack payout

thưởng blackjack

split blackjack hands

chia bài blackjack

Câu ví dụ

blackjacking is a serious cybersecurity threat.

blackjacking là một mối đe dọa bảo mật mạng nghiêm trọng.

many companies are investing in tools to prevent blackjacking.

nhiều công ty đang đầu tư vào các công cụ để ngăn chặn blackjacking.

understanding blackjacking can help protect your data.

hiểu về blackjacking có thể giúp bảo vệ dữ liệu của bạn.

blackjacking often involves social engineering tactics.

blackjacking thường liên quan đến các chiến thuật kỹ thuật xã hội.

be cautious of blackjacking when using public wi-fi.

hãy cẩn thận với blackjacking khi sử dụng wifi công cộng.

blackjacking can lead to identity theft.

blackjacking có thể dẫn đến đánh cắp danh tính.

awareness of blackjacking is essential for online safety.

nhận thức về blackjacking là điều cần thiết cho sự an toàn trực tuyến.

training employees about blackjacking can reduce risks.

đào tạo nhân viên về blackjacking có thể giảm thiểu rủi ro.

blackjacking techniques are constantly evolving.

các kỹ thuật blackjacking liên tục phát triển.

many users fall victim to blackjacking due to lack of awareness.

nhiều người dùng trở thành nạn nhân của blackjacking do thiếu nhận thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay