blade-like edge
Viền dạng lưỡi
blade-like structure
Cấu trúc dạng lưỡi
blade-like form
Hình dạng dạng lưỡi
having blade-like
Có dạng lưỡi
blade-like quality
Tính chất dạng lưỡi
blade-like sharpness
Độ sắc dạng lưỡi
blade-like appearance
Hiện tượng dạng lưỡi
blade-like curve
Đường cong dạng lưỡi
blade-like wings
Cánh dạng lưỡi
blade-like projections
Chỉ tiết dạng lưỡi
the wind whipped through the canyon with blade-like force.
Gió quật qua thung lũng với sức mạnh như lưỡi dao.
the mountain range had a blade-like silhouette against the sunset.
Dãy núi có đường nét như lưỡi dao trên nền trời hoàng hôn.
the ice shards were blade-like and dangerous on the frozen lake.
Những mảnh băng sắc lẻm và nguy hiểm trên mặt hồ đóng băng.
he described the dancer's movements as fluid and blade-like.
Ông mô tả chuyển động của người nhảy múa như dòng chảy và sắc lẻm như lưỡi dao.
the cactus spines were long and blade-like, providing excellent protection.
Điều đó có gai dài và sắc lẻm như lưỡi dao, cung cấp sự bảo vệ tuyệt vời.
the ship cut through the water with blade-like efficiency.
Tàu cắt qua nước với hiệu suất như lưỡi dao.
the rock formation resembled a blade-like spire reaching towards the sky.
Khối đá hình thành giống như một cột nhọn sắc lẻm hướng lên trời.
the artist used a blade-like brushstroke to create a dramatic effect.
Nghệ sĩ sử dụng nét cọ sắc lẻm để tạo hiệu ứng kịch tính.
the leaves of the grass were blade-like and sharply serrated.
Lá cỏ có hình dạng giống lưỡi dao và có răng cưa sắc lẻm.
the knife had a blade-like edge, perfect for carving wood.
Lưỡi dao có cạnh sắc lẻm, lý tưởng để khắc gỗ.
the approaching storm front had a blade-like appearance on the radar.
Front bão đang đến có hình dạng như lưỡi dao trên radar.
blade-like edge
Viền dạng lưỡi
blade-like structure
Cấu trúc dạng lưỡi
blade-like form
Hình dạng dạng lưỡi
having blade-like
Có dạng lưỡi
blade-like quality
Tính chất dạng lưỡi
blade-like sharpness
Độ sắc dạng lưỡi
blade-like appearance
Hiện tượng dạng lưỡi
blade-like curve
Đường cong dạng lưỡi
blade-like wings
Cánh dạng lưỡi
blade-like projections
Chỉ tiết dạng lưỡi
the wind whipped through the canyon with blade-like force.
Gió quật qua thung lũng với sức mạnh như lưỡi dao.
the mountain range had a blade-like silhouette against the sunset.
Dãy núi có đường nét như lưỡi dao trên nền trời hoàng hôn.
the ice shards were blade-like and dangerous on the frozen lake.
Những mảnh băng sắc lẻm và nguy hiểm trên mặt hồ đóng băng.
he described the dancer's movements as fluid and blade-like.
Ông mô tả chuyển động của người nhảy múa như dòng chảy và sắc lẻm như lưỡi dao.
the cactus spines were long and blade-like, providing excellent protection.
Điều đó có gai dài và sắc lẻm như lưỡi dao, cung cấp sự bảo vệ tuyệt vời.
the ship cut through the water with blade-like efficiency.
Tàu cắt qua nước với hiệu suất như lưỡi dao.
the rock formation resembled a blade-like spire reaching towards the sky.
Khối đá hình thành giống như một cột nhọn sắc lẻm hướng lên trời.
the artist used a blade-like brushstroke to create a dramatic effect.
Nghệ sĩ sử dụng nét cọ sắc lẻm để tạo hiệu ứng kịch tính.
the leaves of the grass were blade-like and sharply serrated.
Lá cỏ có hình dạng giống lưỡi dao và có răng cưa sắc lẻm.
the knife had a blade-like edge, perfect for carving wood.
Lưỡi dao có cạnh sắc lẻm, lý tưởng để khắc gỗ.
the approaching storm front had a blade-like appearance on the radar.
Front bão đang đến có hình dạng như lưỡi dao trên radar.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay