blade-like

[Mỹ]/[bleɪd laɪk]/
[Anh]/[bleɪd laɪk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Giống như một lưỡi dao; có hình dạng hoặc đặc điểm của một lưỡi dao; Nhọn và mỏng như lưỡi dao; Có cạnh cắt hoặc chất lượng cắt.

Cụm từ & Cách kết hợp

blade-like edge

Viền dạng lưỡi

blade-like structure

Cấu trúc dạng lưỡi

blade-like form

Hình dạng dạng lưỡi

having blade-like

Có dạng lưỡi

blade-like quality

Tính chất dạng lưỡi

blade-like sharpness

Độ sắc dạng lưỡi

blade-like appearance

Hiện tượng dạng lưỡi

blade-like curve

Đường cong dạng lưỡi

blade-like wings

Cánh dạng lưỡi

blade-like projections

Chỉ tiết dạng lưỡi

Câu ví dụ

the wind whipped through the canyon with blade-like force.

Gió quật qua thung lũng với sức mạnh như lưỡi dao.

the mountain range had a blade-like silhouette against the sunset.

Dãy núi có đường nét như lưỡi dao trên nền trời hoàng hôn.

the ice shards were blade-like and dangerous on the frozen lake.

Những mảnh băng sắc lẻm và nguy hiểm trên mặt hồ đóng băng.

he described the dancer's movements as fluid and blade-like.

Ông mô tả chuyển động của người nhảy múa như dòng chảy và sắc lẻm như lưỡi dao.

the cactus spines were long and blade-like, providing excellent protection.

Điều đó có gai dài và sắc lẻm như lưỡi dao, cung cấp sự bảo vệ tuyệt vời.

the ship cut through the water with blade-like efficiency.

Tàu cắt qua nước với hiệu suất như lưỡi dao.

the rock formation resembled a blade-like spire reaching towards the sky.

Khối đá hình thành giống như một cột nhọn sắc lẻm hướng lên trời.

the artist used a blade-like brushstroke to create a dramatic effect.

Nghệ sĩ sử dụng nét cọ sắc lẻm để tạo hiệu ứng kịch tính.

the leaves of the grass were blade-like and sharply serrated.

Lá cỏ có hình dạng giống lưỡi dao và có răng cưa sắc lẻm.

the knife had a blade-like edge, perfect for carving wood.

Lưỡi dao có cạnh sắc lẻm, lý tưởng để khắc gỗ.

the approaching storm front had a blade-like appearance on the radar.

Front bão đang đến có hình dạng như lưỡi dao trên radar.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay