blades

[Mỹ]/[bleɪdz]/
[Anh]/[bleɪdz]/

Dịch

n. một mảnh kim loại sắc bén hoặc vật liệu khác, thường có hình dạng dài và mỏng, dùng để cắt hoặc giữ.; các cánh của một turbine hoặc quạt.; một người chơi saxophone.
v. cắt bằng một cạnh sắc bén.; di chuyển nhanh chóng và mượt mà.

Cụm từ & Cách kết hợp

sharp blades

dao sắc

spinning blades

dao đang quay

blades of grass

búp cỏ

steel blades

dao bằng thép

turning blades

dao xoay

razor blades

dao cạo râu

blades whirred

các lưỡi dao kêu vo vo

holding blades

giữ các lưỡi dao

grinding blades

mài các lưỡi dao

new blades

các lưỡi dao mới

Câu ví dụ

the lawnmower had dull blades and struggled to cut the grass.

Máy cắt cỏ có lưỡi dao cùn và gặp khó khăn khi cắt cỏ.

he sharpened the blades on his skates for a faster ride.

Anh ta mài sắc lưỡi dao trên giày trượt của mình để có chuyến đi nhanh hơn.

the whirling blades of the fan created a cooling breeze.

Lưỡi dao xoáy của quạt tạo ra một làn gió mát.

she carefully cleaned the blades of the kitchen knife.

Cô ấy cẩn thận lau sạch lưỡi dao của con dao nhà bếp.

the helicopter's blades spun rapidly, creating a loud noise.

Lưỡi dao của trực thăng quay nhanh chóng, tạo ra tiếng ồn lớn.

he replaced the worn blades on his saw with new ones.

Anh ta thay thế các lưỡi dao đã mòn trên cưa của mình bằng những lưỡi dao mới.

the blades of the windmill turned slowly in the wind.

Lưỡi dao của cối xay gió quay chậm rãi trong gió.

the ice skater’s blades glided effortlessly across the ice.

Lưỡi dao của người trượt băng trượt dễ dàng trên băng.

the chef honed the blades of his chef's knife regularly.

Đầu bếp thường xuyên mài sắc lưỡi dao của dao đầu bếp của mình.

the turbine blades converted wind energy into electricity.

Lưỡi dao của tua-bin chuyển đổi năng lượng gió thành điện.

he inspected the blades of the industrial fan for damage.

Anh ta kiểm tra lưỡi dao của quạt công nghiệp xem có hư hỏng không.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay