edges of town
bờ của thị trấn
sharp edges
bờ sắc nét
edge of the seat
đầu ghế
edges blurred
bờ mờ
on the edge
ở mép
edge case
trường hợp đặc biệt
edges aligned
bờ thẳng hàng
edges worn
bờ mòn
edges visible
bờ có thể nhìn thấy
edges refined
bờ tinh tế
the mountain range has jagged edges.
phạm vi núi có những mép cạnh sắc.
we need to smooth the edges of the table.
chúng tôi cần làm mịn các mép của chiếc bàn.
the photo showed the edges of the building.
bức ảnh cho thấy các mép của tòa nhà.
he’s on the cutting edge of technology.
anh ấy đang đi đầu trong lĩnh vực công nghệ.
the carpet’s edges were frayed and worn.
các mép thảm đã sờn và mòn.
the company is pushing the edges of innovation.
công ty đang thúc đẩy giới hạn của sự đổi mới.
the city’s edges are expanding rapidly.
các mép của thành phố đang mở rộng nhanh chóng.
she carefully sanded down the rough edges.
cô ấy cẩn thận chà nhám các mép cạnh gồ ghề.
the software has rounded edges and corners.
phần mềm có các mép và góc bo tròn.
he walked on the edge of a cliff.
anh ta đi trên mép vực thẳm.
the painting had sharp, defined edges.
bức tranh có các mép sắc nét và rõ ràng.
the team is working on the bleeding edge.
nhóm đang làm việc trên công nghệ tiên phong.
edges of town
bờ của thị trấn
sharp edges
bờ sắc nét
edge of the seat
đầu ghế
edges blurred
bờ mờ
on the edge
ở mép
edge case
trường hợp đặc biệt
edges aligned
bờ thẳng hàng
edges worn
bờ mòn
edges visible
bờ có thể nhìn thấy
edges refined
bờ tinh tế
the mountain range has jagged edges.
phạm vi núi có những mép cạnh sắc.
we need to smooth the edges of the table.
chúng tôi cần làm mịn các mép của chiếc bàn.
the photo showed the edges of the building.
bức ảnh cho thấy các mép của tòa nhà.
he’s on the cutting edge of technology.
anh ấy đang đi đầu trong lĩnh vực công nghệ.
the carpet’s edges were frayed and worn.
các mép thảm đã sờn và mòn.
the company is pushing the edges of innovation.
công ty đang thúc đẩy giới hạn của sự đổi mới.
the city’s edges are expanding rapidly.
các mép của thành phố đang mở rộng nhanh chóng.
she carefully sanded down the rough edges.
cô ấy cẩn thận chà nhám các mép cạnh gồ ghề.
the software has rounded edges and corners.
phần mềm có các mép và góc bo tròn.
he walked on the edge of a cliff.
anh ta đi trên mép vực thẳm.
the painting had sharp, defined edges.
bức tranh có các mép sắc nét và rõ ràng.
the team is working on the bleeding edge.
nhóm đang làm việc trên công nghệ tiên phong.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay