blameably

[Mỹ]/[ˈbleɪməbli]/
[Anh]/[ˈbleɪməbli]/

Dịch

adv. Một cách xứng đáng bị trách mắng; đáng trách; một cách gợi lên lỗi lầm hoặc trách nhiệm.

Cụm từ & Cách kết hợp

blameably slow

quá chậm để đổ lỗi

acting blameably

hành động quá mức để đổ lỗi

blameably unfair

không công bằng đến mức có thể đổ lỗi

blameably late

trễ đến mức có thể đổ lỗi

seemed blameably

trông có vẻ quá mức để đổ lỗi

blameably careless

thiếu cẩn thận đến mức có thể đổ lỗi

blameably wrong

sai lầm đến mức có thể đổ lỗi

blameably quiet

im lặng đến mức có thể đổ lỗi

blameably obvious

rõ ràng đến mức có thể đổ lỗi

blameably predictable

dự đoán được đến mức có thể đổ lỗi

Câu ví dụ

the project failed, and the manager was blameably absent during crucial meetings.

Dự án đã thất bại, và quản lý đã vắng mặt một cách đáng trách trong các cuộc họp quan trọng.

he acted blameably, ignoring all warnings about the dangerous weather conditions.

Ông hành động một cách đáng trách, bỏ qua tất cả các cảnh báo về điều kiện thời tiết nguy hiểm.

the team lost the game, and the quarterback played blameably throughout the second half.

Đội đã thua trận, và tiền đạo đã thi đấu một cách đáng trách trong suốt hiệp hai.

she reacted blameably to the criticism, becoming defensive and aggressive.

Cô phản ứng một cách đáng trách trước sự chỉ trích, trở nên phòng thủ và hung hăng.

the company’s response to the crisis was blameably slow and ineffective.

Phản ứng của công ty đối với khủng hoảng là chậm trễ và vô hiệu quả một cách đáng trách.

he behaved blameably at the party, making inappropriate comments to everyone.

Ông hành xử một cách đáng trách tại bữa tiệc, đưa ra những nhận xét không phù hợp với mọi người.

the politician’s actions were blameably self-serving and lacked any integrity.

Hành động của chính trị gia là ích kỷ một cách đáng trách và thiếu bất kỳ sự chính trực nào.

the security measures were blameably inadequate, allowing the theft to occur.

Các biện pháp an ninh là không đủ một cách đáng trách, cho phép vụ trộm xảy ra.

the witness’s testimony was blameably inaccurate, hindering the investigation.

Tố cáo của nhân chứng là không chính xác một cách đáng trách, cản trở cuộc điều tra.

the system design was blameably flawed, leading to frequent errors and crashes.

Thiết kế hệ thống là có lỗi một cách đáng trách, dẫn đến các lỗi và sự cố thường xuyên.

the construction work was blameably shoddy, posing a safety hazard to the public.

Công việc xây dựng là kém chất lượng một cách đáng trách, gây ra mối nguy hiểm cho công chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay